Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Aris Limassol vs AEL Limassol hôm nay 01-02-2022

Giải VĐQG Cyprus - Th 3, 01/2

Kết thúc

Aris Limassol

Aris Limassol

1 : 2

AEL Limassol

AEL Limassol

Hiệp một: 0-2
T3, 00:00 01/02/2022
Vòng 19 - VĐQG Cyprus
Tsirion Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Amadej Marosa
20
Manu Garcia
27
Nicolae Milinceanu (Kiến tạo: Euller)
31
Andreas Frangos (Thay: Facundo Roncaglia)
46
Delmiro (Thay: Vitaliy Kvashuk)
46
Euller
53
Alastair Reynolds (Thay: Vasilios Papafotis)
63
Matija Spoljaric
64
Matija Spoljaric (Kiến tạo: Gabriel Simion)
66
Konstantinos Soteriou (Thay: Romario Balde)
70
Bruno Santos
72
Daniel Sikorski (Thay: Gabriel Simion)
76
Evgeniy Yablonski (Thay: Warren Shavy)
81
Morgan Brown (Thay: Andreas Frangos)
81
Stefan Scepovic (Thay: Nicolae Milinceanu)
82
Minas Antoniou (Thay: Euller)
82
Delmiro
90+4'

Thống kê trận đấu Aris Limassol vs AEL Limassol

số liệu thống kê
Aris Limassol
Aris Limassol
AEL Limassol
AEL Limassol
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aris Limassol vs AEL Limassol

Thay người
46’
Morgan Brown
Andreas Frangos
63’
Vasilios Papafotis
Alastair Reynolds
46’
Vitaliy Kvashuk
Delmiro
70’
Romario Balde
Konstantinos Soteriou
76’
Gabriel Simion
Daniel Sikorski
82’
Euller
Minas Antoniou
81’
Andreas Frangos
Morgan Brown
82’
Nicolae Milinceanu
Stefan Scepovic
81’
Warren Shavy
Evgeniy Yablonski
Cầu thủ dự bị
Nikolas Mattheou
Andrija Majdevac
Kristis Andreou
Andreas Keravnos
Morgan Brown
Elber Evora
Ellinas Sofroniou
Konstantinos Soteriou
Michalis Papastylianou
Alastair Reynolds
Evgeniy Yablonski
Minas Antoniou
Andreas Frangos
Stefan Scepovic
Osman Koroma
Tijn Daverveld
Daniel Sikorski
Christoforos Frantzis
Amtonis Eleftheriou
Evangelos Andreou
Delmiro
Sito Riera

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
30/10 - 2021
01/02 - 2022
28/08 - 2022
12/12 - 2022
05/12 - 2023
19/02 - 2024
25/11 - 2024

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây AEL Limassol

VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X