![]() Amadej Marosa 20 | |
![]() Manu Garcia 27 | |
![]() Nicolae Milinceanu (Kiến tạo: Euller) 31 | |
![]() Andreas Frangos (Thay: Facundo Roncaglia) 46 | |
![]() Delmiro (Thay: Vitaliy Kvashuk) 46 | |
![]() Euller 53 | |
![]() Alastair Reynolds (Thay: Vasilios Papafotis) 63 | |
![]() Matija Spoljaric 64 | |
![]() Matija Spoljaric (Kiến tạo: Gabriel Simion) 66 | |
![]() Konstantinos Soteriou (Thay: Romario Balde) 70 | |
![]() Bruno Santos 72 | |
![]() Daniel Sikorski (Thay: Gabriel Simion) 76 | |
![]() Evgeniy Yablonski (Thay: Warren Shavy) 81 | |
![]() Morgan Brown (Thay: Andreas Frangos) 81 | |
![]() Stefan Scepovic (Thay: Nicolae Milinceanu) 82 | |
![]() Minas Antoniou (Thay: Euller) 82 | |
![]() Delmiro 90+4' |
Thống kê trận đấu Aris Limassol vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Aris Limassol

AEL Limassol
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aris Limassol vs AEL Limassol
Thay người | |||
46’ | Morgan Brown Andreas Frangos | 63’ | Vasilios Papafotis Alastair Reynolds |
46’ | Vitaliy Kvashuk Delmiro | 70’ | Romario Balde Konstantinos Soteriou |
76’ | Gabriel Simion Daniel Sikorski | 82’ | Euller Minas Antoniou |
81’ | Andreas Frangos Morgan Brown | 82’ | Nicolae Milinceanu Stefan Scepovic |
81’ | Warren Shavy Evgeniy Yablonski |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolas Mattheou | Andrija Majdevac | ||
Kristis Andreou | Andreas Keravnos | ||
Morgan Brown | Elber Evora | ||
Ellinas Sofroniou | Konstantinos Soteriou | ||
Michalis Papastylianou | Alastair Reynolds | ||
Evgeniy Yablonski | Minas Antoniou | ||
Andreas Frangos | Stefan Scepovic | ||
Osman Koroma | Tijn Daverveld | ||
Daniel Sikorski | Christoforos Frantzis | ||
Amtonis Eleftheriou | Evangelos Andreou | ||
Delmiro | Sito Riera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Aris Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại