![]() Aleksandr Kokorin 1 | |
![]() Aleksandr Kokorin 6 | |
![]() Caju 9 | |
![]() Milosz Matysik 14 | |
![]() Yannick Arthur Gomis 31 | |
![]() Aboubacar Loucoubar (Thay: Milosz Matysik) 46 | |
![]() Slavoljub Srnic 47 | |
![]() Franz Brorsson 50 | |
![]() Giannis Gerolemou (Thay: Slobodan Medojevic) 56 | |
![]() Julius Szoke (Thay: Alex Moucketou-Moussounda) 59 | |
![]() Jonathan Morsay (Thay: Evangelos Andreou) 65 | |
![]() Kypros Neofytou (Thay: Slavoljub Srnic) 65 | |
![]() Andreas Dimitriou (Thay: Caju) 70 | |
![]() Artem Shumanskiy (Thay: Aleksandr Kokorin) 70 | |
![]() Jaden Montnor 73 | |
![]() Evdoras Silvestros (Thay: Lautaro Cano) 73 | |
![]() Petar Filipovic (Thay: Luiyi Perez) 73 | |
![]() Mihlali Mayambela (Thay: Jaden Montnor) 74 | |
![]() Morgan Brown 82 | |
![]() George Marsh 82 |
Thống kê trận đấu Aris Limassol vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Aris Limassol

AEL Limassol
59 Kiểm soát bóng 41
18 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 22
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aris Limassol vs AEL Limassol
Thay người | |||
46’ | Milosz Matysik Aboubacar Loucoubar | 56’ | Slobodan Medojevic Giannis Gerolemou |
59’ | Alex Moucketou-Moussounda Julius Szoke | 65’ | Evangelos Andreou Jonathan Morsay |
70’ | Caju Andreas Dimitriou | 65’ | Slavoljub Srnic Kypros Neophytou |
70’ | Aleksandr Kokorin Artem Shumanskiy | 73’ | Luiyi Perez Petar Filipovic |
74’ | Jaden Montnor Mihlali Mayambela | 73’ | Lautaro Cano Evdoras Sylvestros |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Dimitriou | Djalma | ||
Mihlali Mayambela | Petar Filipovic | ||
Artem Shumanskiy | Giannis Gerolemou | ||
Julius Szoke | Javier Mendoza | ||
Matija Spoljaric | Vasilios Papafotis | ||
Aboubacar Loucoubar | Evdoras Sylvestros | ||
Mislav Zadro | Andreas Makris | ||
Ellinas Sofroniou | Jonathan Morsay | ||
Fabrice Kah Nkwoh | |||
Ioannis Anestis | |||
Sebastien Dewaest | |||
Kypros Neophytou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Aris Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại