Thứ Bảy, 05/04/2025
Kerem Akturkoglu
14
Kazimcan Karatas (Thay: Emre Tasdemir)
23
Youssouf Ndayishimiye
44
(Pen) Mauro Icardi
45
(og) Youssouf Ndayishimiye
45+3'
Deniz Turuc (Thay: Berkay Ozcan)
46
Danijel Aleksic (Thay: Lucas Biglia)
46
Kerem Akturkoglu (Kiến tạo: Mauro Icardi)
59
Patryk Szysz (Thay: Bertrand Traore)
63
Serdar Gurler (Thay: Mounir Chouiar)
63
Dries Mertens (Kiến tạo: Milot Rashica)
65
Berkan Kutlu (Thay: Lucas Torreira)
71
Juan Mata (Thay: Dries Mertens)
71
Milot Rashica
74
Fernando Muslera
76
Baris Alper Yilmaz (Thay: Milot Rashica)
79
Fredrik Midtsjoe (Thay: Sergio Oliveira)
79
Stefano Okaka Chuka (Thay: Philippe Keny)
81
Danijel Aleksic
83
Kerem Akturkoglu (Kiến tạo: Mauro Icardi)
85
Abdulkerim Bardakci (Kiến tạo: Juan Mata)
88

Thống kê trận đấu Basaksehir vs Galatasaray

số liệu thống kê
Basaksehir
Basaksehir
Galatasaray
Galatasaray
60 Kiểm soát bóng 40
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Basaksehir vs Galatasaray

Basaksehir (4-1-4-1): Muhammed Sengezer (16), Junior Caicara (80), Leo Duarte (5), Youssouf Ndayishimiye (55), Hasan Ali Kaldirim (3), Lucas Biglia (20), Bertrand Traore (9), Mahmut Tekdemir (21), Berkay Ozcan (19), Mounir Chouiar (11), Philippe Keny (17)

Galatasaray (4-2-3-1): Fernando Muslera (1), Sacha Boey (93), Victor Nelsson (25), Abdulkerim Bardakci (42), Emre Tasdemir (13), Lucas Torreira (5), Sergio Oliveira (27), Milot Rashica (26), Dries Mertens (10), Kerem Akturkoglu (7), Mauro Icardi (99)

Basaksehir
Basaksehir
4-1-4-1
16
Muhammed Sengezer
80
Junior Caicara
5
Leo Duarte
55
Youssouf Ndayishimiye
3
Hasan Ali Kaldirim
20
Lucas Biglia
9
Bertrand Traore
21
Mahmut Tekdemir
19
Berkay Ozcan
11
Mounir Chouiar
17
Philippe Keny
99
Mauro Icardi
7 3
Kerem Akturkoglu
10
Dries Mertens
26
Milot Rashica
27
Sergio Oliveira
5
Lucas Torreira
13
Emre Tasdemir
42
Abdulkerim Bardakci
25
Victor Nelsson
93
Sacha Boey
1
Fernando Muslera
Galatasaray
Galatasaray
4-2-3-1
Thay người
46’
Lucas Biglia
Danijel Aleksic
23’
Emre Tasdemir
Kazimcan Karatas
46’
Berkay Ozcan
Deniz Turuc
71’
Lucas Torreira
Berkan Kutlu
63’
Bertrand Traore
Patryk Szysz
71’
Dries Mertens
Juan Mata
63’
Mounir Chouiar
Serdar Gürler
79’
Sergio Oliveira
Fredrik Midtsjo
81’
Philippe Keny
Stefano Okaka
79’
Milot Rashica
Baris Yilmaz
Cầu thủ dự bị
Sener Ozbayrakli
Fredrik Midtsjo
Stefano Okaka
Leo Dubois
Ahmed Touba
Okan Kocuk
Omer Ali Sahiner
Haris Seferovic
Muhammet Arslantas
Kazimcan Karatas
Patryk Szysz
Bafetimbi Gomis
Danijel Aleksic
Berkan Kutlu
Serdar Gürler
Emin Bayram
Volkan Babacan
Baris Yilmaz
Deniz Turuc
Juan Mata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2013
27/10 - 2014
15/03 - 2015
03/10 - 2015
18/12 - 2021
07/05 - 2022
13/11 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/04 - 2023
06/04 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
09/05 - 2023
24/09 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
09/01 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Galatasaray

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X