Thứ Bảy, 05/04/2025
Lucas Biglia
10
Sacha Boey
38
(Pen) Mauro Icardi
45+7'
Adnan Januzaj (Thay: Danijel Aleksic)
56
Lucas Torreira
60
Caner Erkin (Thay: de Lima)
67
Berkay Ozcan (Thay: Lucas Biglia)
67
Nicolo Zaniolo (Thay: Dries Mertens)
75
Fredrik Midtsjoe (Thay: Sergio Oliveira)
75
Philippe Keny (Thay: Deniz Turuc)
80
Stefano Okaka Chuka (Thay: Joao Figueiredo)
80
Baris Alper Yilmaz (Thay: Kerem Akturkoglu)
88
Kaan Ayhan (Thay: Milot Rashica)
88
Leo Dubois (Thay: Kazimcan Karatas)
90

Thống kê trận đấu Galatasaray vs Basaksehir

số liệu thống kê
Galatasaray
Galatasaray
Basaksehir
Basaksehir
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
14 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Galatasaray vs Basaksehir

Galatasaray (4-2-3-1): Fernando Muslera (1), Sacha Boey (93), Victor Nelsson (25), Abdulkerim Bardakci (42), Kazimcan Karatas (88), Lucas Torreira (5), Sergio Oliveira (27), Milot Rashica (26), Dries Mertens (10), Kerem Akturkoglu (7), Mauro Icardi (99)

Basaksehir (4-2-3-1): Muhammed Sengezer (16), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Ahmed Touba (59), de Lima (60), Lucas Biglia (20), Mahmut Tekdemir (21), Deniz Turuc (23), Danijel Aleksic (8), Serdar Gürler (7), Joao Figueiredo (25)

Galatasaray
Galatasaray
4-2-3-1
1
Fernando Muslera
93
Sacha Boey
25
Victor Nelsson
42
Abdulkerim Bardakci
88
Kazimcan Karatas
5
Lucas Torreira
27
Sergio Oliveira
26
Milot Rashica
10
Dries Mertens
7
Kerem Akturkoglu
99
Mauro Icardi
25
Joao Figueiredo
7
Serdar Gürler
8
Danijel Aleksic
23
Deniz Turuc
21
Mahmut Tekdemir
20
Lucas Biglia
60
de Lima
59
Ahmed Touba
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
16
Muhammed Sengezer
Basaksehir
Basaksehir
4-2-3-1
Thay người
75’
Sergio Oliveira
Fredrik Midtsjo
56’
Danijel Aleksic
Adnan Januzaj
75’
Dries Mertens
Nicolo Zaniolo
67’
Lucas Biglia
Berkay Ozcan
88’
Milot Rashica
Kaan Ayhan
67’
de Lima
Caner Erkin
88’
Kerem Akturkoglu
Baris Yilmaz
80’
Joao Figueiredo
Stefano Okaka
90’
Kazimcan Karatas
Leo Dubois
80’
Deniz Turuc
Philippe Keny
Cầu thủ dự bị
Leo Dubois
Stefano Okaka
Fredrik Midtsjo
Edgar Ie
Yunus Akgun
Berkay Ozcan
Nicolo Zaniolo
Philippe Keny
Bafetimbi Gomis
Batuhan Celik
Kaan Ayhan
Adnan Januzaj
Sam Adekugbe
Wu Shaocong
Baris Yilmaz
Sener Ozbayrakli
Okan Kocuk
Volkan Babacan
Juan Mata
Caner Erkin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2013
27/10 - 2014
15/03 - 2015
03/10 - 2015
18/12 - 2021
07/05 - 2022
13/11 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/04 - 2023
06/04 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
09/05 - 2023
24/09 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
09/01 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Galatasaray

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X