Thứ Bảy, 05/04/2025
Berkay Ozcan
43
Bruno Paz
46
Bruno Paz (Thay: Ogulcan Ulgun)
46
(Pen) Deniz Turuc
64
Domagoj Pavicic (Thay: Endri Cekici)
65
Robert Muric (Thay: Zymer Bytyqi)
65
Uche Ikpeazu (Thay: Mame Biram Diouf)
65
Lucas Biglia (Thay: Danijel Aleksic)
76
Lucas Biglia (Thay: Stefano Okaka Chuka)
77
Mehmet Ali Buyuksayar (Thay: Konrad Michalak)
78
Patryk Szysz (Thay: Serdar Gurler)
85
Mesut Ozil (Thay: Deniz Turuc)
85
Philippe Keny (Thay: Stefano Okaka Chuka)
85
Junior Caicara (Thay: Berkay Ozcan)
90

Thống kê trận đấu Basaksehir vs Konyaspor

số liệu thống kê
Basaksehir
Basaksehir
Konyaspor
Konyaspor
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 18
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Basaksehir vs Konyaspor

Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Ahmed Touba (59), de Lima (60), Mahmut Tekdemir (21), Deniz Turuc (23), Danijel Aleksic (8), Berkay Ozcan (19), Serdar Gürler (7), Stefano Okaka (77)

Konyaspor (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (13), Cebrail Karayel (90), Adil Demirbag (4), Francisco Calvo (15), Guilherme (12), Ogulcan Ulgun (35), Soner Dikmen (14), Konrad Michalak (77), Endri Cekici (23), Zymer Bytyqi (7), Mame Diouf (99)

Basaksehir
Basaksehir
4-1-4-1
1
Volkan Babacan
42
Omer Ali Sahiner
5
Leo Duarte
59
Ahmed Touba
60
de Lima
21
Mahmut Tekdemir
23
Deniz Turuc
8
Danijel Aleksic
19
Berkay Ozcan
7
Serdar Gürler
77
Stefano Okaka
99
Mame Diouf
7
Zymer Bytyqi
23
Endri Cekici
77
Konrad Michalak
14
Soner Dikmen
35
Ogulcan Ulgun
12
Guilherme
15
Francisco Calvo
4
Adil Demirbag
90
Cebrail Karayel
13
Ibrahim Sehic
Konyaspor
Konyaspor
4-2-3-1
Thay người
76’
Danijel Aleksic
Lucas Biglia
46’
Ogulcan Ulgun
Bruno Paz
85’
Serdar Gurler
Patryk Szysz
65’
Endri Cekici
Domagoj Pavicic
85’
Stefano Okaka Chuka
Philippe Keny
65’
Zymer Bytyqi
Robert Muric
85’
Deniz Turuc
Mesut Ozil
65’
Mame Biram Diouf
Uche Ikpeazu
90’
Berkay Ozcan
Junior Caicara
78’
Konrad Michalak
Mehmet Ali Buyuksayar
Cầu thủ dự bị
Junior Caicara
Yasir Subasi
Edgar Ie
Ugurcan Yazgili
Muhammet Arslantas
Domagoj Pavicic
Lucas Biglia
Robert Muric
Patryk Szysz
Kahraman Demirtas
Philippe Keny
Uche Ikpeazu
Mesut Ozil
Mehmet Ali Buyuksayar
Wu Shaocong
Bruno Paz
Muhammed Sengezer
Erhan Erenturk
Caner Erkin
Ahmet Karademir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/10 - 2014
08/03 - 2015
25/10 - 2015
20/03 - 2016
Giao hữu
15/07 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/08 - 2022
29/01 - 2023
02/09 - 2023
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Konyaspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X