Thứ Sáu, 04/04/2025
Lucas Evangelista (Kiến tạo: Natan)
38
Thiago Galhardo (Thay: Matheus)
38
Lucas Crispim
39
Ronald
39
Lucas Sasha (Thay: Ronald)
46
Gabriel Novaes (Thay: Alerrandro)
46
Brayan Ceballos
52
Emanuel Britez (Kiến tạo: Lucas Crispim)
58
Cleiton Schwengber
58
Leo Ortiz
58
Helio Junio (Thay: Miguel Silveira dos Santos)
66
Sorriso
72
Carlos Eduardo (Thay: Sorriso)
74
Felipe (Thay: Jussa)
74
Robson (Thay: Silvio Romero)
74
Natan
79
Marcelo Conceicao (Thay: Brayan Ceballos)
84
Jose Hurtado (Thay: Aderlan)
88
Jadsom (Thay: Raul)
88
Gabriel Novaes (Kiến tạo: Jose Hurtado)
90+5'

Thống kê trận đấu Bragantino vs Fortaleza

số liệu thống kê
Bragantino
Bragantino
Fortaleza
Fortaleza
14 Phạm lỗi 18
35 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bragantino vs Fortaleza

Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (18), Aderlan (13), Leo Ortiz (3), Natan (21), Luan Candido (36), Lucas Evangelista (8), Raul (23), Artur Guimaraes (7), Miguel Silveira dos Santos (30), Sorriso (27), Alerrandro (9)

Fortaleza (3-4-2-1): Marcelo Boeck (1), Emanuel Britez (19), Brayan Ceballos (6), Titi (4), Lucas Crispim (10), Juninho Capixaba (29), Ronald (14), Jussa (8), Matheus (20), Moises Vieira da Veiga (21), Silvio Ezequiel Romero (18)

Bragantino
Bragantino
4-2-3-1
18
Cleiton Schwengber
13
Aderlan
3
Leo Ortiz
21
Natan
36
Luan Candido
8
Lucas Evangelista
23
Raul
7
Artur Guimaraes
30
Miguel Silveira dos Santos
27
Sorriso
9
Alerrandro
18
Silvio Ezequiel Romero
21
Moises Vieira da Veiga
20
Matheus
8
Jussa
14
Ronald
29
Juninho Capixaba
10
Lucas Crispim
4
Titi
6
Brayan Ceballos
19
Emanuel Britez
1
Marcelo Boeck
Fortaleza
Fortaleza
3-4-2-1
Thay người
46’
Alerrandro
Gabriel Novaes
38’
Matheus
Thiago Galhardo
66’
Miguel Silveira dos Santos
Helinho
46’
Ronald
Lucas Sasha
74’
Sorriso
Carlos Eduardo
74’
Jussa
Felipe
88’
Raul
Jadsom
74’
Silvio Romero
Robson
88’
Aderlan
Jose Hurtado
84’
Brayan Ceballos
Marcelo Conceicao
Cầu thủ dự bị
Bruno Tubarao
Thiago Galhardo
Carlos Eduardo
Lucas Sasha
Helinho
Habraao
Jadsom
Felipe
Guilherme
Lucas Lima
Renan Victor
Romulo Otero
Kevin Lomonaco
Robson
Leonardo Realpe
Romarinho
Jose Hurtado
Valentin Depietri
Bruninho
Marcelo Conceicao
Gabriel Novaes
Vitor Ricardo
Lucao
Max Walef

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
26/07 - 2021
14/11 - 2021
21/07 - 2022
10/11 - 2022
30/07 - 2023
01/12 - 2023
29/04 - 2024
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Brazil Paulista A1
21/02 - 2025
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Fortaleza

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
02/12 - 2024
27/11 - 2024
23/11 - 2024
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X