Thứ Sáu, 04/04/2025
Luan Candido (Kiến tạo: Lucas Evangelista)
23
Gustavinho (Thay: Ramires)
39
Thiago Borbas
45+2'
Lucas Evangelista
45+5'
Sorriso (Thay: Luan Candido)
46
Jose Hurtado (Thay: Juninho Capixaba)
46
Jose Hurtado (Thay: Vitinho)
46
Gustavinho
49
Bruninho (Thay: Eduardo Sasha)
56
Guilherme Augusto (Thay: Marinho)
62
Yago Pikachu (Thay: Caio Alexandre)
62
Juan Martin Lucero (Thay: Dudu)
67
Bruninho (Kiến tạo: Thiago Borbas)
69
Luan Patrick (Thay: Leo Ortiz)
77
Guilherme Augusto
78
Kauan (Thay: Thiago Galhardo)
80
Imanol Machuca (Thay: Calebe)
80
Titi
81
Thiago Borbas
90+2'

Thống kê trận đấu Fortaleza vs Bragantino

số liệu thống kê
Fortaleza
Fortaleza
Bragantino
Bragantino
49 Kiểm soát bóng 51
16 Phạm lỗi 23
25 Ném biên 18
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fortaleza vs Bragantino

Fortaleza (4-3-3): Joao Ricardo (1), Dudu (20), Marcelo Conceicao (5), Titi (4), Bruno Pacheco (6), Caio Alexandre (8), Lucas Sasha (88), Tomas Pochettino (7), Marinho (15), Thiago Galhardo (91), Calebe (27)

Bragantino (3-4-3): Cleiton Schwengber (1), Leo Ortiz (3), Natan (4), Juninho Capixaba (29), Luan Candido (36), Matheus Fernandes (35), Ramires (7), Lucas Evangelista (8), Vitinho (28), Eduardo Sasha (19), Thiago Borbas (18)

Fortaleza
Fortaleza
4-3-3
1
Joao Ricardo
20
Dudu
5
Marcelo Conceicao
4
Titi
6
Bruno Pacheco
8
Caio Alexandre
88
Lucas Sasha
7
Tomas Pochettino
15
Marinho
91
Thiago Galhardo
27
Calebe
18
Thiago Borbas
19
Eduardo Sasha
28
Vitinho
8
Lucas Evangelista
7
Ramires
35
Matheus Fernandes
36
Luan Candido
29
Juninho Capixaba
4
Natan
3
Leo Ortiz
1
Cleiton Schwengber
Bragantino
Bragantino
3-4-3
Thay người
62’
Caio Alexandre
Yago Pikachu
39’
Ramires
Gustavinho
62’
Marinho
Guilherme
46’
Luan Candido
Sorriso
67’
Dudu
Juan Lucero
46’
Vitinho
Jose Hurtado
80’
Calebe
Imanol Machuca
56’
Eduardo Sasha
Bruninho
80’
Thiago Galhardo
Kauan
77’
Leo Ortiz
Luan Patrick
Cầu thủ dự bị
Lucas Crispim
Cipriano
Juan Lucero
Bruninho
Tobias Figueiredo
Talisson
Fernando Miguel
Gustavinho
Silvio Ezequiel Romero
Matheus Goncalves Martins
Pedro Augusto
Sorriso
Yago Pikachu
Luan Patrick
Imanol Machuca
Guilherme Lopes
Kauan
Jose Hurtado
Gonzalo Escobar
Yani Quintero
Guilherme
Aderlan
Vinicius Zanocelo
Maycon Cleiton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
26/07 - 2021
14/11 - 2021
21/07 - 2022
10/11 - 2022
30/07 - 2023
01/12 - 2023
29/04 - 2024
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Fortaleza

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
02/12 - 2024
27/11 - 2024
23/11 - 2024
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Brazil Paulista A1
21/02 - 2025
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X