Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Broendby IF vs FC Nordsjaelland hôm nay 24-07-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 24/7

Kết thúc

Broendby IF

Broendby IF

1 : 3

FC Nordsjaelland

FC Nordsjaelland

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 24/07/2022
Vòng 2 - VĐQG Đan Mạch
Broendby Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ernest Nuamah
3
Kevin Tshiembe (Thay: Frederik Alves Ibsen)
36
Ernest Nuamah
37
Josip Radosevic
41
Mads Bidstrup
55
(Pen) Josip Radosevic
56
Oliver Antman (Thay: Mads Kristian Hansen)
56
Christian Cappis (Thay: Mathias Greve)
61
Joe Bell (Thay: Josip Radosevic)
61
Simon Hedlund (Thay: Marko Divkovic)
61
Andreas Schjelderup (Kiến tạo: Jacob Steen Christensen)
71
Lasso Coulibaly (Thay: Ernest Nuamah)
71
Benjamin Nygren (Thay: Andreas Schjelderup)
71
Benjamin Nygren
74
Mathias Kvistgaarden
78
Bertram Kvist (Thay: Oscar Schwartau)
80
Erik Marxen (Thay: Mohammed Diomande)
84
Daniel Svensson (Thay: Jacob Steen Christensen)
84
Joe Bell
90+5'

Thống kê trận đấu Broendby IF vs FC Nordsjaelland

số liệu thống kê
Broendby IF
Broendby IF
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 10
2 Việt vị 2
32 Chuyền dài 15
6 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 7
1 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Broendby IF vs FC Nordsjaelland

Broendby IF (4-1-2-1-2): Mads Hermansen (1), Sebastian Sebulonsen (2), Sigurd Rosted (4), Frederik Alves Ibsen (32), Blas Riveros (15), Josip Radosevic (22), Mathias Greve Petersen (8), Anis Slimane (25), Oscar Schwartau (41), Mathias Kvistgaarden (36), Marko Divkovic (24)

FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Adamo Nagalo (39), Martin Frese (5), Jacob Christensen (6), Mads Bidstrup (18), Mohammed Diomande (10), Mads Kristian Hansen (11), Andreas Schjelderup (7), Ernest Nuamah (37)

Broendby IF
Broendby IF
4-1-2-1-2
1
Mads Hermansen
2
Sebastian Sebulonsen
4
Sigurd Rosted
32
Frederik Alves Ibsen
15
Blas Riveros
22
Josip Radosevic
8
Mathias Greve Petersen
25
Anis Slimane
41
Oscar Schwartau
36
Mathias Kvistgaarden
24
Marko Divkovic
37
Ernest Nuamah
7
Andreas Schjelderup
11
Mads Kristian Hansen
10
Mohammed Diomande
18
Mads Bidstrup
6
Jacob Christensen
5
Martin Frese
39
Adamo Nagalo
4
Kian Hansen
23
Oliver Villadsen
13
Andreas Hansen
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
4-3-3
Thay người
36’
Frederik Alves Ibsen
Kevin Tshiembe
56’
Mads Kristian Hansen
Oliver Antman
61’
Josip Radosevic
Joe Bell
71’
Andreas Schjelderup
Benjamin Nygren
61’
Mathias Greve
Christian Cappis
71’
Ernest Nuamah
Lasso Coulibaly
61’
Marko Divkovic
Simon Hedlund
84’
Mohammed Diomande
Erik Marxen
80’
Oscar Schwartau
Bertram Bangsted Kvist
84’
Jacob Steen Christensen
Daniel Svensson
Cầu thủ dự bị
Joe Bell
Andreas Gulstorff
Christian Cappis
Benjamin Nygren
Kevin Tshiembe
Erik Marxen
Thomas Mikkelsen
Daniel Svensson
Henrik Heggheim
Lasso Coulibaly
Bertram Bangsted Kvist
Jonas Jensen-Abbew
Peter Bjur
Leo Walta
Yousef Salech
Rocco Ascone
Simon Hedlund
Oliver Antman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
14/08 - 2021
20/02 - 2022
24/07 - 2022
19/03 - 2023
06/08 - 2023
30/10 - 2023
01/10 - 2024
11/11 - 2024

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây FC Nordsjaelland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X