![]() Ernest Nuamah 3 | |
![]() Kevin Tshiembe (Thay: Frederik Alves Ibsen) 36 | |
![]() Ernest Nuamah 37 | |
![]() Josip Radosevic 41 | |
![]() Mads Bidstrup 55 | |
![]() (Pen) Josip Radosevic 56 | |
![]() Oliver Antman (Thay: Mads Kristian Hansen) 56 | |
![]() Christian Cappis (Thay: Mathias Greve) 61 | |
![]() Joe Bell (Thay: Josip Radosevic) 61 | |
![]() Simon Hedlund (Thay: Marko Divkovic) 61 | |
![]() Andreas Schjelderup (Kiến tạo: Jacob Steen Christensen) 71 | |
![]() Lasso Coulibaly (Thay: Ernest Nuamah) 71 | |
![]() Benjamin Nygren (Thay: Andreas Schjelderup) 71 | |
![]() Benjamin Nygren 74 | |
![]() Mathias Kvistgaarden 78 | |
![]() Bertram Kvist (Thay: Oscar Schwartau) 80 | |
![]() Erik Marxen (Thay: Mohammed Diomande) 84 | |
![]() Daniel Svensson (Thay: Jacob Steen Christensen) 84 | |
![]() Joe Bell 90+5' |
Thống kê trận đấu Broendby IF vs FC Nordsjaelland
số liệu thống kê

Broendby IF

FC Nordsjaelland
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 10
2 Việt vị 2
32 Chuyền dài 15
6 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 7
1 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Broendby IF vs FC Nordsjaelland
Broendby IF (4-1-2-1-2): Mads Hermansen (1), Sebastian Sebulonsen (2), Sigurd Rosted (4), Frederik Alves Ibsen (32), Blas Riveros (15), Josip Radosevic (22), Mathias Greve Petersen (8), Anis Slimane (25), Oscar Schwartau (41), Mathias Kvistgaarden (36), Marko Divkovic (24)
FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Adamo Nagalo (39), Martin Frese (5), Jacob Christensen (6), Mads Bidstrup (18), Mohammed Diomande (10), Mads Kristian Hansen (11), Andreas Schjelderup (7), Ernest Nuamah (37)

Broendby IF
4-1-2-1-2
1
Mads Hermansen
2
Sebastian Sebulonsen
4
Sigurd Rosted
32
Frederik Alves Ibsen
15
Blas Riveros
22
Josip Radosevic
8
Mathias Greve Petersen
25
Anis Slimane
41
Oscar Schwartau
36
Mathias Kvistgaarden
24
Marko Divkovic
37
Ernest Nuamah
7
Andreas Schjelderup
11
Mads Kristian Hansen
10
Mohammed Diomande
18
Mads Bidstrup
6
Jacob Christensen
5
Martin Frese
39
Adamo Nagalo
4
Kian Hansen
23
Oliver Villadsen
13
Andreas Hansen

FC Nordsjaelland
4-3-3
Thay người | |||
36’ | Frederik Alves Ibsen Kevin Tshiembe | 56’ | Mads Kristian Hansen Oliver Antman |
61’ | Josip Radosevic Joe Bell | 71’ | Andreas Schjelderup Benjamin Nygren |
61’ | Mathias Greve Christian Cappis | 71’ | Ernest Nuamah Lasso Coulibaly |
61’ | Marko Divkovic Simon Hedlund | 84’ | Mohammed Diomande Erik Marxen |
80’ | Oscar Schwartau Bertram Bangsted Kvist | 84’ | Jacob Steen Christensen Daniel Svensson |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Bell | Andreas Gulstorff | ||
Christian Cappis | Benjamin Nygren | ||
Kevin Tshiembe | Erik Marxen | ||
Thomas Mikkelsen | Daniel Svensson | ||
Henrik Heggheim | Lasso Coulibaly | ||
Bertram Bangsted Kvist | Jonas Jensen-Abbew | ||
Peter Bjur | Leo Walta | ||
Yousef Salech | Rocco Ascone | ||
Simon Hedlund | Oliver Antman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại