Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Nordsjaelland vs Broendby IF hôm nay 01-10-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 3, 01/10

Kết thúc

FC Nordsjaelland

FC Nordsjaelland

4 : 1

Broendby IF

Broendby IF

Hiệp một: 4-1
T3, 00:00 01/10/2024
Vòng 10 - VĐQG Đan Mạch
Right To Dream Park
 
Yuito Suzuki (Kiến tạo: Sebastian Sebulonsen)
13
Marcus Ingvartsen (Kiến tạo: Jeppe Tverskov)
18
Sindre Walle Egeli (Kiến tạo: Jeppe Tverskov)
21
Benjamin Nygren
25
Mathias Kvistgaarden
28
Mario Dorgeles (Kiến tạo: Jeppe Tverskov)
34
Mileta Rajovic (Thay: Sebastian Sebulonsen)
46
Noah Nartey (Thay: Daniel Wass)
46
Frederik Alves Ibsen
57
Jordi Vanlerberghe (Thay: Sean Klaiber)
61
Mario Dorgeles
66
Clement Bischoff (Thay: Yuito Suzuki)
71
Milan Iloski (Thay: Marcus Ingvartsen)
72
Zidan Sertdemir (Thay: Mark Brink)
72
Daniel Svensson
73
Filip Bundgaard (Thay: Mathias Kvistgaarden)
75
Jordi Vanlerberghe
76
Filip Bundgaard
78
Peter Ankersen
82
Levy Nene (Thay: Benjamin Nygren)
89
Mads Kristian Hansen (Thay: Benjamin Nygren)
90
Levy Nene (Thay: Sindre Walle Egeli)
90
Justin Janssen (Thay: Mario Dorgeles)
90
Mads Kristian Hansen (Thay: Sindre Walle Egeli)
90

Thống kê trận đấu FC Nordsjaelland vs Broendby IF

số liệu thống kê
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
Broendby IF
Broendby IF
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 13
11 Ném biên 13
2 Việt vị 0
3 Chuyền dài 6
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Nordsjaelland vs Broendby IF

FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Peter Ankersen (2), Lucas Hey (19), Lucas Hogsberg (24), Daniel Svensson (5), Mario Dorgeles (8), Jeppe Tverskov (6), Mark Brink (16), Benjamin Nygren (10), Marcus Ingvartsen (7), Sindre Walle Egeli (14)

Broendby IF (3-4-2-1): Patrick Pentz (1), Sean Klaiber (31), Frederik Alves (32), Jacob Rasmussen (4), Sebastian Sebulonsen (2), Marko Divkovic (24), Stijn Spierings (6), Daniel Wass (10), Yuito Suzuki (28), Nicolai Vallys (7), Mathias Kvistgaarden (36)

FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
4-3-3
13
Andreas Hansen
2
Peter Ankersen
19
Lucas Hey
24
Lucas Hogsberg
5
Daniel Svensson
8
Mario Dorgeles
6
Jeppe Tverskov
16
Mark Brink
10
Benjamin Nygren
7
Marcus Ingvartsen
14
Sindre Walle Egeli
36
Mathias Kvistgaarden
7
Nicolai Vallys
28
Yuito Suzuki
10
Daniel Wass
6
Stijn Spierings
24
Marko Divkovic
2
Sebastian Sebulonsen
4
Jacob Rasmussen
32
Frederik Alves
31
Sean Klaiber
1
Patrick Pentz
Broendby IF
Broendby IF
3-4-2-1
Thay người
72’
Mark Brink
Zidan Sertdemir
46’
Sebastian Sebulonsen
Mileta Rajović
72’
Marcus Ingvartsen
Milan Iloski
46’
Daniel Wass
Noah Nartey
89’
Benjamin Nygren
Levy Nene
61’
Sean Klaiber
Jordi Vanlerberghe
90’
Mario Dorgeles
Justin Janssen
71’
Yuito Suzuki
Clement Bischoff
90’
Sindre Walle Egeli
Mads Hansen
75’
Mathias Kvistgaarden
Filip Bundgaard
Cầu thủ dự bị
William Lykke
Thomas Mikkelsen
Levy Nene
Jordi Vanlerberghe
Justin Janssen
Clement Bischoff
Araphat Mohammed
Filip Bundgaard
Zidan Sertdemir
Mileta Rajović
Milan Iloski
Josip Radosevic
Caleb Yirenkyi
Noah Nartey
Mads Hansen
Justin Che
Noah Markmann
Adam Claridge Jensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
14/08 - 2021
20/02 - 2022
24/07 - 2022
19/03 - 2023
06/08 - 2023
30/10 - 2023
01/10 - 2024
11/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Nordsjaelland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X