![]() Frederik Winther 3 | |
![]() Nicolai Vallys 37 | |
![]() Haakon Evjen 39 | |
![]() Ernest Nuamah (Kiến tạo: Mohammed Diomande) 52 | |
![]() Anis Ben Slimane (Thay: Haakon Evjen) 62 | |
![]() Josip Radosevic (Thay: Joe Bell) 63 | |
![]() Sebastian Sebulonsen (Thay: Daniel Wass) 78 | |
![]() Wahid Faghir (Thay: Mohammed Diomande) 83 | |
![]() Mads Kristian Hansen (Thay: Mads Bidstrup) 87 | |
![]() (Pen) Ernest Nuamah 89 | |
![]() Marko Divkovic (Thay: Frederik Winther) 90 | |
![]() Carl Bjoerk (Thay: Mathias Greve) 90 | |
![]() Jonas Jensen-Abbew (Thay: Ernest Nuamah) 90 | |
![]() Mads Kristian Hansen (Thay: Mads Bidstrup) 90 | |
![]() Ernest Nuamah (Kiến tạo: Jacob Steen Christensen) 90+1' | |
![]() Mads Hermansen 90+5' |
Thống kê trận đấu FC Nordsjaelland vs Broendby IF
số liệu thống kê

FC Nordsjaelland

Broendby IF
53 Kiểm soát bóng 47
6 Phạm lỗi 12
11 Ném biên 15
2 Việt vị 1
24 Chuyền dài 13
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 10
4 Phát bóng 19
3 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát FC Nordsjaelland vs Broendby IF
FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Adamo Nagalo (39), Martin Frese (5), Mads Bidstrup (18), Jacob Christensen (6), Daniel Svensson (27), Ernest Nuamah (37), Emiliano Marcondes (8), Mohammed Diomande (10)
Broendby IF (4-2-3-1): Mads Hermansen (1), Daniel Wass (10), Frederik Alves Ibsen (32), Frederik Winther (4), Blas Riveros (15), Mathias Greve Petersen (8), Joe Bell (6), Mathias Kvistgaarden (36), Hakon Evjen (11), Nicolai Vallys (7), Ohi Omoijuanfo (9)

FC Nordsjaelland
4-3-3
13
Andreas Hansen
23
Oliver Villadsen
4
Kian Hansen
39
Adamo Nagalo
5
Martin Frese
18
Mads Bidstrup
6
Jacob Christensen
27
Daniel Svensson
37 2
Ernest Nuamah
8
Emiliano Marcondes
10
Mohammed Diomande
9
Ohi Omoijuanfo
7
Nicolai Vallys
11
Hakon Evjen
36
Mathias Kvistgaarden
6
Joe Bell
8
Mathias Greve Petersen
15
Blas Riveros
4
Frederik Winther
32
Frederik Alves Ibsen
10
Daniel Wass
1
Mads Hermansen

Broendby IF
4-2-3-1
Thay người | |||
83’ | Mohammed Diomande Wahid Faghir | 62’ | Haakon Evjen Anis Slimane |
87’ | Mads Bidstrup Mads Kristian Hansen | 63’ | Joe Bell Josip Radosevic |
90’ | Ernest Nuamah Jonas Jensen-Abbew | 78’ | Daniel Wass Sebastian Sebulonsen |
90’ | Frederik Winther Marko Divkovic | ||
90’ | Mathias Greve Carl Bjork |
Cầu thủ dự bị | |||
Lasso Coulibaly | Rasmus Lauritsen | ||
Wahid Faghir | Thomas Mikkelsen | ||
Carl-Johan Eriksson | Anis Slimane | ||
Jonas Jensen-Abbew | Oscar Schwartau | ||
Erik Marxen | Josip Radosevic | ||
Mads Kristian Hansen | Christian Cappis | ||
Benjamin Nygren | Marko Divkovic | ||
Rocco Ascone | Carl Bjork | ||
Ibrahim Osman | Sebastian Sebulonsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại