![]() Kristian Strande 20 | |
![]() Ilir Kukleci 62 | |
![]() Ilir Kukleci 63 | |
![]() (Pen) Andreas Dybevik 63 | |
![]() Noah Alexandersson (Thay: Thomas Klemetsen Jakobsen) 68 | |
![]() Duarte Moreira (Kiến tạo: Axel Kryger) 71 | |
![]() Robert Undheim 72 | |
![]() Noah Mneney (Thay: Robert Undheim) 76 | |
![]() Sjur Jonassen (Thay: Abel William Stensrud) 76 | |
![]() Tobias Guddal (Thay: Paal Aamodt) 76 | |
![]() Anas Farah Ali (Thay: Faites Makosso) 78 | |
![]() Oliver Kjeilen Stavdal (Thay: Claudio Braga) 78 | |
![]() Sivert Haugli (Thay: Claudio Braga) 79 | |
![]() Axel Kryger 88 | |
![]() Noah Alexandersson (Kiến tạo: Aksel Baran Potur) 88 | |
![]() Daniel Hermansson (Thay: Sigurd Groenli) 90 | |
![]() Duarte Moreira (Kiến tạo: Daniel Hermansson) 90+5' |
Thống kê trận đấu Bryne vs Moss
số liệu thống kê

Bryne

Moss
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bryne vs Moss
Bryne (4-4-2): Igor Spiridonov (99), Axel Kryger (26), Jens Berland Husebo (24), Sondre Norheim (20), Pal Aamodt (3), Robert Undheim (10), Lars Erik Sodal (9), Andreas Dybevik (8), Sigurd Gronli (7), Duarte Miguel Ramos Moreira (18), Abel William Stensrud (11)
Moss (4-3-3): Mathias Eriksen (1), Marius Andresen (2), Kristian Fredrik Aasen Strande (3), Ilir Kukleci (5), Henrik Solheim Gjesdal (4), Aksel Baran Potur (20), Faites Makosso (6), Alexander Lien Hapnes (15), Thomas Klemetsen Jakobsen (11), Sebastian Pedersen (19), Claudio Braga (14)

Bryne
4-4-2
99
Igor Spiridonov
26
Axel Kryger
24
Jens Berland Husebo
20
Sondre Norheim
3
Pal Aamodt
10
Robert Undheim
9
Lars Erik Sodal
8
Andreas Dybevik
7
Sigurd Gronli
18 2
Duarte Miguel Ramos Moreira
11
Abel William Stensrud
14
Claudio Braga
19
Sebastian Pedersen
11
Thomas Klemetsen Jakobsen
15
Alexander Lien Hapnes
6
Faites Makosso
20
Aksel Baran Potur
4
Henrik Solheim Gjesdal
5
Ilir Kukleci
3
Kristian Fredrik Aasen Strande
2
Marius Andresen
1
Mathias Eriksen

Moss
4-3-3
Thay người | |||
76’ | Paal Aamodt Tobias Kvalvagnes Guddal | 68’ | Thomas Klemetsen Jakobsen Noah Alexandersson |
76’ | Abel William Stensrud Sjur Torgersen Jonassen | 78’ | Claudio Braga Oliver Kjeilen Stavdal |
76’ | Robert Undheim Noah Mneney | 78’ | Faites Makosso Anas Farah Ali |
90’ | Sigurd Groenli Daniel Hermansson |
Cầu thủ dự bị | |||
Elias Ivesdal Arsvoll | Sivert August Felde Haugli | ||
Tobias Kvalvagnes Guddal | Oliver Kjeilen Stavdal | ||
Marius Mattingsdal | Adan Abadala Hussein | ||
Sjur Torgersen Jonassen | Noah Alexandersson | ||
Daniel Hermansson | Anas Farah Ali | ||
Noah Mneney | Elias Myrhaug Bachke |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Bryne
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Moss
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại