Thứ Năm, 03/04/2025
Christian Landu Landu
14
Alfred Scriven
45+3'
Jon Helge Tveita (Thay: Christian Landu Landu)
46
Eythor Martin Bjoergolfsson (Thay: Bo Aasulv Hegland)
53
Ian Hoffmann
60
Jens Huseboe
64
Joao Barros (Thay: Ian Hoffmann)
66
Saadiq Faisal Elmi (Thay: Alexander Haapnes)
66
Thomas Klemetsen Jakobsen (Kiến tạo: Kristoffer Harrison)
68
Axel Kryger (Thay: Luis Goerlich)
72
Sem Aleksander Bergene (Thay: Anton Cajtoft)
72
Aksel Baran Potur (Thay: Noah Alexandersson)
83
Henrik Gjesdal (Thay: Kristian Strande)
83
Sjur Jonassen (Thay: Alfred Scriven)
87
Robert Undheim (Thay: Jens Huseboe)
87
Lars Erik Soedal
90
Eythor Martin Bjoergolfsson
90+1'

Thống kê trận đấu Moss vs Bryne

số liệu thống kê
Moss
Moss
Bryne
Bryne
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Moss vs Bryne

Moss (4-3-3): Mathias Eriksen (1), Kristoffer Lassen Harrison (31), Kristian Fredrik Aasen Strande (3), Ilir Kukleci (5), Marius Andresen (2), Noah Alexandersson (23), Alexander Lien Hapnes (6), Ian Hoffmann (21), Thomas Klemetsen Jakobsen (11), Bo Asulv Hegland (10), Sebastian Pedersen (9)

Bryne (4-3-3): Anton Cajtoft (1), Luis Gorlich (2), Jacob Haahr (5), Sondre Norheim (20), Jens Berland Husebo (24), Andreas Dybevik (8), Christian Landu Landu (4), Lars Erik Sodal (9), Duarte Miguel Ramos Moreira (18), Alfred Scriven (11), Eirik Franke Saunes (14)

Moss
Moss
4-3-3
1
Mathias Eriksen
31
Kristoffer Lassen Harrison
3
Kristian Fredrik Aasen Strande
5
Ilir Kukleci
2
Marius Andresen
23
Noah Alexandersson
6
Alexander Lien Hapnes
21
Ian Hoffmann
11
Thomas Klemetsen Jakobsen
10
Bo Asulv Hegland
9
Sebastian Pedersen
14
Eirik Franke Saunes
11
Alfred Scriven
18
Duarte Miguel Ramos Moreira
9
Lars Erik Sodal
4
Christian Landu Landu
8
Andreas Dybevik
24
Jens Berland Husebo
20
Sondre Norheim
5
Jacob Haahr
2
Luis Gorlich
1
Anton Cajtoft
Bryne
Bryne
4-3-3
Thay người
53’
Bo Aasulv Hegland
Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson
46’
Christian Landu Landu
Jon Helge Tveita
66’
Alexander Haapnes
Saadiq Faisal Elmi
72’
Anton Cajtoft
Sem Aleksander Bergene
66’
Ian Hoffmann
Joao Barros
72’
Luis Goerlich
Axel Kryger
83’
Kristian Strande
Henrik Solheim Gjesdal
87’
Jens Huseboe
Robert Undheim
83’
Noah Alexandersson
Aksel Baran Potur
87’
Alfred Scriven
Sjur Torgersen Jonassen
Cầu thủ dự bị
Elias Myrhaug Bachke
Sem Aleksander Bergene
Henrik Solheim Gjesdal
Robert Undheim
Vetle Hellesto
Jon Helge Tveita
Altin Lajqi
Kristian Skurve Haland
Adan Abadala Hussein
Axel Kryger
Saadiq Faisal Elmi
Sjur Torgersen Jonassen
Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson
Aksel Baran Potur
Joao Barros

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
09/07 - 2023
H1: 0-1
23/08 - 2023
H1: 0-0
16/06 - 2024
H1: 0-0
28/09 - 2024
H1: 2-0

Thành tích gần đây Moss

Hạng 2 Na Uy
02/04 - 2025
H1: 2-0
Giao hữu
01/03 - 2025
16/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
08/12 - 2024
06/12 - 2024
01/12 - 2024
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
H1: 0-0
02/11 - 2024
H1: 3-1

Thành tích gần đây Bryne

VĐQG Na Uy
31/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
07/03 - 2025
02/03 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LynLyn110033T
2EgersundEgersund110013T
3RaufossRaufoss110013T
4Odds BallklubbOdds Ballklubb110013T
5IK StartIK Start110013T
6LillestroemLillestroem101001H
7AalesundAalesund101001H
8AasaneAasane101001H
9HoeddHoedd101001H
10KongsvingerKongsvinger101001H
11StabaekStabaek101001H
12MjoendalenMjoendalen1001-10B
13MossMoss1001-10B
14SkeidSkeid1001-10B
15SogndalSogndal1001-10B
16RanheimRanheim1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X