![]() Cristian Zavala (Thay: Alexander Oroz) 46 | |
![]() Jose Navarrete 56 | |
![]() Pedro Munoz (Thay: Diego Gonzalez) 58 | |
![]() Rodrigo Cisterna (Thay: Ivan Ledezma) 58 | |
![]() Carlos Palacios 60 | |
![]() Bruno Gutierrez (Thay: Gonzalo Castellani) 63 | |
![]() Jose Fernandez (Thay: Jose Navarrete) 72 | |
![]() Christopher Ojeda (Thay: Leandro Barrera) 72 | |
![]() Lucas Cepeda (Thay: Arturo Vidal) 77 | |
![]() Marcos Bolados (Thay: Guillermo Paiva) 77 | |
![]() Francisco Ayala (Thay: Matias Santos) 79 | |
![]() Leonardo Gil (Thay: Carlos Palacios) 85 | |
![]() Maximiliano Falcon 90+1' |
Thống kê trận đấu Colo Colo vs Deportes Santa Cruz
số liệu thống kê

Colo Colo

Deportes Santa Cruz
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Colo Colo vs Deportes Santa Cruz
Colo Colo (3-5-2): Brayan Cortés (1), Alan Saldivia (4), Esteban Pavez (8), Maximiliano Falcon (37), Alexander Oroz (20), Arturo Vidal (23), Gonzalo Castellani (19), Vicente Pizarro (34), Erick Wiemberg (21), Guillermo Paiva (29), Carlos Palacios (7)
Deportes Santa Cruz (4-4-2): Gonzalo Flores (1), Jose Navarrete (4), Gonzalo Rene Lauler Godoy (23), Ronald Guzman (20), Ivan Ledezma (7), Camilo Rencoret (30), Matias Santos (26), Leandro Barrera (10), Mathias Pinto (13), Diego Gonzalez (19)

Colo Colo
3-5-2
1
Brayan Cortés
4
Alan Saldivia
8
Esteban Pavez
37
Maximiliano Falcon
20
Alexander Oroz
23
Arturo Vidal
19
Gonzalo Castellani
34
Vicente Pizarro
21
Erick Wiemberg
29
Guillermo Paiva
7
Carlos Palacios
19
Diego Gonzalez
13
Mathias Pinto
10
Leandro Barrera
26
Matias Santos
30
Camilo Rencoret
7
Ivan Ledezma
20
Ronald Guzman
23
Gonzalo Rene Lauler Godoy
4
Jose Navarrete
1
Gonzalo Flores

Deportes Santa Cruz
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Alexander Oroz Cristian Zavala | 58’ | Ivan Ledezma Rodrigo Cisterna |
63’ | Gonzalo Castellani Bruno Gutierrez | 58’ | Diego Gonzalez Pedro Munoz |
77’ | Guillermo Paiva Marcos Bolados | 72’ | Jose Navarrete Jose Fernandez |
77’ | Arturo Vidal Lucas Cepeda | 72’ | Leandro Barrera Christopher Ojeda |
85’ | Carlos Palacios Leonardo Gil | 79’ | Matias Santos Francisco Ayala |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcos Bolados | Hugo Faundez | ||
Fernando De Paul | Jose Fernandez | ||
Daniel Gutierrez | Gonzalo Santelices | ||
Emiliano Amor | Rodrigo Cisterna | ||
Bruno Gutierrez | Pedro Munoz | ||
Leonardo Gil | Christopher Ojeda | ||
Lucas Soto | Dilan Guzman | ||
Lucas Cepeda | Francisco Ayala | ||
Cristian Zavala | Enzo Perez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Deportes Santa Cruz
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Chile
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T H B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H B T |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H T B |
2 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T B T T |
3 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B B T B T |
4 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B H B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B H B T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B T B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H T B |
4 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại