![]() Lucas Cepeda 45 | |
![]() Rodrigo Cisterna (Thay: Ivan Ledezma) 60 | |
![]() Kevin Medel (Thay: Pedro Munoz) 60 | |
![]() Cristian Duma (Thay: Pedro Munoz) 60 | |
![]() Arturo Vidal (Kiến tạo: Guillermo Paiva) 65 | |
![]() Leandro Barrera (Thay: Diego Gonzalez) 70 | |
![]() Rodrigo Cisterna 71 | |
![]() Vicente Pizarro (Thay: Leonardo Gil) 73 | |
![]() Jose Fernandez (Thay: Ronald Guzman) 81 | |
![]() Dilan Guzman (Thay: Mathias Pinto) 81 | |
![]() Gonzalo Castellani (Thay: Arturo Vidal) 85 | |
![]() Lucas Soto (Thay: Alexander Oroz) 86 | |
![]() Cristian Duma (Kiến tạo: Matias Santos) 89 |
Thống kê trận đấu Deportes Santa Cruz vs Colo Colo
số liệu thống kê

Deportes Santa Cruz

Colo Colo
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Deportes Santa Cruz vs Colo Colo
Deportes Santa Cruz (4-3-3): Gonzalo Flores (1), Jose Navarrete (4), Gonzalo Santelices (5), Gonzalo Rene Lauler Godoy (23), Ronald Guzman (20), Camilo Rencoret (30), Ivan Ledezma (7), Matias Santos (26), Pedro Munoz (11), Mathias Pinto (13)
Colo Colo (4-3-3): Fernando De Paul (30), Bruno Gutierrez (13), Alan Saldivia (4), Maximiliano Falcon (37), Erick Wiemberg (21), Arturo Vidal (23), Esteban Pavez (8), Leonardo Gil (5), Alexander Oroz (20), Guillermo Paiva (29), Lucas Cepeda (32)

Deportes Santa Cruz
4-3-3
1
Gonzalo Flores
4
Jose Navarrete
5
Gonzalo Santelices
23
Gonzalo Rene Lauler Godoy
20
Ronald Guzman
30
Camilo Rencoret
7
Ivan Ledezma
26
Matias Santos
11
Pedro Munoz
13
Mathias Pinto
32
Lucas Cepeda
29
Guillermo Paiva
20
Alexander Oroz
5
Leonardo Gil
8
Esteban Pavez
23
Arturo Vidal
21
Erick Wiemberg
37
Maximiliano Falcon
4
Alan Saldivia
13
Bruno Gutierrez
30
Fernando De Paul

Colo Colo
4-3-3
Thay người | |||
60’ | Pedro Munoz Cristian Duma | 73’ | Leonardo Gil Vicente Pizarro |
60’ | Ivan Ledezma Rodrigo Cisterna | 85’ | Arturo Vidal Gonzalo Castellani |
70’ | Diego Gonzalez Leandro Barrera | 86’ | Alexander Oroz Lucas Soto |
81’ | Ronald Guzman Jose Fernandez | ||
81’ | Mathias Pinto Dilan Guzman |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Fernandez | Omar Carabali | ||
Hugo Faundez | Lucas Soto | ||
Kevin Medel | Gonzalo Castellani | ||
Cristian Duma | Leandro Benegas | ||
Dilan Guzman | Emiliano Amor | ||
Diego Gonzalez | Vicente Pizarro | ||
Francisco Ayala | Jeyson Rojas | ||
Leandro Barrera | Daniel Gutierrez | ||
Rodrigo Cisterna | Ramiro Gonzalez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Deportes Santa Cruz
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Chile
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T H B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H B T |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H T B |
2 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T B T T |
3 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B B T B T |
4 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B H B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B H B T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B T B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H T B |
4 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại