![]() Masato Morishige 30 | |
![]() Adailton (Thay: Kensuke Nagai) 58 | |
![]() Taika Nakashima (Thay: Yoshiaki Komai) 63 | |
![]() Taika Nakashima 67 | |
![]() Hiroki Miyazawa 70 | |
![]() Kazuya Konno (Thay: Ryoma Watanabe) 76 | |
![]() Daiki Suga 78 | |
![]() Daigo Nishi (Thay: Kazuki Fukai) 79 | |
![]() Gabriel Xavier (Thay: Ryota Aoki) 84 |
Thống kê trận đấu Consadole Sapporo vs FC Tokyo
số liệu thống kê

Consadole Sapporo

FC Tokyo
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 22
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Consadole Sapporo vs FC Tokyo
Consadole Sapporo (3-4-1-2): Takanori Sugeno (1), Shunta Tanaka (2), Hiroki Miyazawa (10), Tomoki Takamine (6), Lucas Fernandes (7), Takuma Arano (27), Kazuki Fukai (8), Daiki Suga (4), Ryota Aoki (11), Milan Tucic (32), Yoshiaki Komai (14)
FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Ryoya Ogawa (6), Takuya Aoki (16), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Kensuke Nagai (11), Diego Oliveira (9), Ryoma Watanabe (23)

Consadole Sapporo
3-4-1-2
1
Takanori Sugeno
2
Shunta Tanaka
10
Hiroki Miyazawa
6
Tomoki Takamine
7
Lucas Fernandes
27
Takuma Arano
8
Kazuki Fukai
4
Daiki Suga
11
Ryota Aoki
32
Milan Tucic
14
Yoshiaki Komai
23
Ryoma Watanabe
9
Diego Oliveira
11
Kensuke Nagai
44
Kuryu Matsuki
31
Shuto Abe
16
Takuya Aoki
6
Ryoya Ogawa
3
Masato Morishige
30
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
24
Jakub Slowik

FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người | |||
63’ | Yoshiaki Komai Taika Nakashima | 58’ | Kensuke Nagai Adailton |
79’ | Kazuki Fukai Daigo Nishi | 76’ | Ryoma Watanabe Kazuya Konno |
84’ | Ryota Aoki Gabriel Xavier |
Cầu thủ dự bị | |||
Koki Otani | Keigo Higashi | ||
Daigo Nishi | Henrique | ||
Taika Nakashima | Hotaka Nakamura | ||
Gabriel Xavier | Go Hatano | ||
Hiromu Tanaka | Adailton | ||
Daihachi Okamura | Kazuya Konno | ||
Toya Nakamura | Keita Yamashita |
Nhận định Consadole Sapporo vs FC Tokyo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Thành tích gần đây Consadole Sapporo
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
J League 1
Thành tích gần đây FC Tokyo
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | T T H T B |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T T H T |
3 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 14 | T B H T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | H T H B T |
5 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | T B H H H |
6 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 12 | T B T T H |
8 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | H B B T B |
9 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | H B H T B |
10 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | H H B B B |
11 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | B T H H T |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | T T B H B |
13 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B H T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | H B T B T |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | B H T H H |
16 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B H B B H |
17 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B H B T T |
18 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | B B T B B |
19 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | H H T B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 4 | 4 | -5 | 4 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại