Thứ Sáu, 04/04/2025
Masato Morishige
30
Adailton (Thay: Kensuke Nagai)
58
Taika Nakashima (Thay: Yoshiaki Komai)
63
Taika Nakashima
67
Hiroki Miyazawa
70
Kazuya Konno (Thay: Ryoma Watanabe)
76
Daiki Suga
78
Daigo Nishi (Thay: Kazuki Fukai)
79
Gabriel Xavier (Thay: Ryota Aoki)
84

Thống kê trận đấu Consadole Sapporo vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
FC Tokyo
FC Tokyo
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 22
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Consadole Sapporo vs FC Tokyo

Consadole Sapporo (3-4-1-2): Takanori Sugeno (1), Shunta Tanaka (2), Hiroki Miyazawa (10), Tomoki Takamine (6), Lucas Fernandes (7), Takuma Arano (27), Kazuki Fukai (8), Daiki Suga (4), Ryota Aoki (11), Milan Tucic (32), Yoshiaki Komai (14)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Ryoya Ogawa (6), Takuya Aoki (16), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Kensuke Nagai (11), Diego Oliveira (9), Ryoma Watanabe (23)

Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
3-4-1-2
1
Takanori Sugeno
2
Shunta Tanaka
10
Hiroki Miyazawa
6
Tomoki Takamine
7
Lucas Fernandes
27
Takuma Arano
8
Kazuki Fukai
4
Daiki Suga
11
Ryota Aoki
32
Milan Tucic
14
Yoshiaki Komai
23
Ryoma Watanabe
9
Diego Oliveira
11
Kensuke Nagai
44
Kuryu Matsuki
31
Shuto Abe
16
Takuya Aoki
6
Ryoya Ogawa
3
Masato Morishige
30
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
24
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
63’
Yoshiaki Komai
Taika Nakashima
58’
Kensuke Nagai
Adailton
79’
Kazuki Fukai
Daigo Nishi
76’
Ryoma Watanabe
Kazuya Konno
84’
Ryota Aoki
Gabriel Xavier
Cầu thủ dự bị
Koki Otani
Keigo Higashi
Daigo Nishi
Henrique
Taika Nakashima
Hotaka Nakamura
Gabriel Xavier
Go Hatano
Hiromu Tanaka
Adailton
Daihachi Okamura
Kazuya Konno
Toya Nakamura
Keita Yamashita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/08 - 2021
16/04 - 2022
06/07 - 2022
06/05 - 2023
25/11 - 2023
06/05 - 2024
26/06 - 2024

Thành tích gần đây Consadole Sapporo

J League 2
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X