Thứ Năm, 03/04/2025
Yuma Suzuki
21
Hiroki Miyazawa (Thay: Ryota Aoki)
22
Shintaro Nago
37
Kei Chinen (Thay: Yuki Kakita)
46
Yuta Matsumura (Thay: Shintaro Nago)
59
Shoma Doi (Thay: Hayato Nakama)
59
Lucas Fernandes (Thay: Toya Nakamura)
64
Yuki Kobayashi (Thay: Yoshiaki Komai)
64
Diego Pituca
76
Gen Shoji (Thay: Yuma Suzuki)
83
Hiroki Miyazawa
86
Milan Tucic (Thay: Tsuyoshi Ogashiwa)
88
Yu Funabashi (Thay: Yuta Higuchi)
90

Thống kê trận đấu Consadole Sapporo vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
Kashima Antlers
Kashima Antlers
61 Kiểm soát bóng 39
9 Phạm lỗi 16
32 Ném biên 19
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Consadole Sapporo vs Kashima Antlers

Consadole Sapporo (3-4-2-1): Sung-yun Gu (25), Shunta Tanaka (2), Daihachi Okamura (50), Toya Nakamura (6), Takuro Kaneko (9), Daiki Suga (4), Yoshiaki Komai (14), Akito Fukumori (5), Yuya Asano (18), Ryota Aoki (11), Tsuyoshi Ogashiwa (19)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Rikuto Hirose (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Keigo Tsunemoto (32), Shintaro Nago (30), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Hayato Nakama (33), Yuki Kakita (37), Yuma Suzuki (40)

Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
3-4-2-1
25
Sung-yun Gu
2
Shunta Tanaka
50
Daihachi Okamura
6
Toya Nakamura
9
Takuro Kaneko
4
Daiki Suga
14
Yoshiaki Komai
5
Akito Fukumori
18
Yuya Asano
11
Ryota Aoki
19
Tsuyoshi Ogashiwa
40
Yuma Suzuki
37
Yuki Kakita
33
Hayato Nakama
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
30
Shintaro Nago
32
Keigo Tsunemoto
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
22
Rikuto Hirose
29
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
22’
Ryota Aoki
Hiroki Miyazawa
46’
Yuki Kakita
Kei Chinen
64’
Yoshiaki Komai
Yuki Kobayashi
59’
Hayato Nakama
Shoma Doi
64’
Toya Nakamura
Lucas Fernandes
59’
Shintaro Nago
Yuta Matsumura
88’
Tsuyoshi Ogashiwa
Milan Tucic
83’
Yuma Suzuki
Gen Shoji
90’
Yuta Higuchi
Yu Funabashi
Cầu thủ dự bị
Yuki Kobayashi
Kei Chinen
Supachok Sarachart
Yuya Oki
Hiroki Miyazawa
Gen Shoji
Lucas Fernandes
Shoma Doi
Seiya Baba
Arthur Caike
Shuhei Matsubara
Yu Funabashi
Milan Tucic
Yuta Matsumura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/06 - 2021
14/05 - 2022
10/07 - 2022
03/05 - 2023
06/08 - 2023
25/05 - 2024
06/07 - 2024

Thành tích gần đây Consadole Sapporo

J League 2
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X