![]() Axel Perez (Thay: Diego Vicente) 21 | |
![]() Axel Perez 32 | |
![]() Mateo Peralta (Thay: Ignacio Pereira) 46 | |
![]() Santiago Romero 60 | |
![]() Sebastian De Marco (Thay: Axel Perez) 61 | |
![]() Facundo De Leon (Thay: Santiago Franca) 61 | |
![]() Leandro Sosa (Thay: Santiago Romero) 62 | |
![]() Gabriel Leyes (Thay: Maximiliano Cantera) 68 | |
![]() Cristhian Tizon (Thay: Lucas Sanseviero) 68 | |
![]() Luis Femia (Thay: Pintos) 78 | |
![]() Wiston Fernandez (Thay: Facundo Rodriguez) 79 | |
![]() Leandro Sosa 82 | |
![]() Emiliano Ancheta 84 | |
![]() Mateo Peralta 90+5' | |
![]() Santiago Viera 90+7' |
Thống kê trận đấu Danubio vs Fenix
số liệu thống kê

Danubio

Fenix
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Danubio vs Fenix
Thay người | |||
46’ | Ignacio Pereira Mateo Peralta | 21’ | Sebastian De Marco Axel Perez |
62’ | Santiago Romero Leandro Sosa | 61’ | Santiago Franca Facundo De Leon |
68’ | Lucas Sanseviero Cristhian Tizon | 61’ | Axel Perez Sebastian De Marco |
68’ | Maximiliano Cantera Gabriel Leyes | 79’ | Facundo Rodriguez Wiston Fernandez |
78’ | Pintos Luis Femia |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Rio | Agustin Requena | ||
Santiago Etchebarne | Agustin Da Silveira Munoa | ||
Leandro Sosa | Breno De Souza Caetano | ||
Mateo Arguello | Wiston Fernandez | ||
Cristhian Tizon | Facundo De Leon | ||
Manuel Monzeglio | Sebastian De Marco | ||
Mateo Peralta | Axel Perez | ||
Luis Femia | Sebastian Da Silva | ||
Nicolas Blandi | Maximiliano Juambeltz | ||
Gabriel Leyes | Matias Cabrera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Giao hữu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Danubio
Primera Division Uruguay
Copa Sudamericana
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Fenix
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T T B T | |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H T B T B |
11 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại