Eibar được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
![]() Alex Corredera (Thay: Sergio Gonzalez) 46 | |
![]() Waldo Rubio (Thay: Roberto Lopez) 46 | |
![]() Jose Amo 46 | |
![]() Stoichkov (Kiến tạo: Mario Soriano) 59 | |
![]() Quique (Kiến tạo: Jose Corpas) 65 | |
![]() Quique 66 | |
![]() Mohammed Dauda (Thay: Luismi Cruz) 67 | |
![]() Enric Gallego (Thay: Angel Rodriguez) 67 | |
![]() Jose Rios (Thay: Cristian Gutierrez) 69 | |
![]() Jose Corpas 71 | |
![]() Angel Troncho (Thay: Jose Corpas) 79 | |
![]() Angel Troncho 79 | |
![]() Yacine Qasmi (Thay: Quique) 79 | |
![]() Pablo Hernandez 80 | |
![]() Pablo Hernandez (Thay: Yann Bodiger) 80 | |
![]() Unai Vencedor (Thay: Stoichkov) 88 | |
![]() Yanis Rahmani (Thay: Stoichkov) 88 | |
![]() Unai Vencedor (Thay: Mario Soriano) 88 | |
![]() Yacine Qasmi 89 | |
![]() Unai Vencedor 90+1' |
Thống kê trận đấu Eibar vs Tenerife


Diễn biến Eibar vs Tenerife
Roberto Lopez của đội Tenerife lái bóng về phía khung thành tại Sân vận động Thành phố Ipurua. Nhưng kết thúc không thành công.
Đá phạt cho Tenerife bên phần sân của Eibar.
Bóng an toàn khi Tenerife được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.
Ném biên dành cho Eibar trên Ipurua City Stadium.
Jose Luis Guzman Mansilla ra hiệu có một quả ném biên cho Eibar ở gần khu vực khung thành Tenerife.
Ném biên cho Eibar bên phần sân Tenerife.
Jose Luis Guzman Mansilla ra hiệu cho Tenerife được hưởng một quả đá phạt bên phần sân nhà.
Jose Luis Guzman Mansilla trao quả ném biên cho đội chủ nhà.
Tenerife có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Eibar không?
Đá phạt cho Tenerife bên phần sân nhà.
Tenerife được hưởng quả phát bóng lên.
Ném biên cho Eibar bên phần sân mình.
Jose Luis Guzman Mansilla trao cho Eibar một quả phát bóng lên.
Tenerife được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Eibar có thể tận dụng quả ném biên này ở sâu bên trong phần sân của Tenerife không?
Ở Eibar Eibar lái xe về phía trước qua Alvaro Tejero. Cú sút của anh ấy đi trúng đích nhưng bị cản phá.
Jose Luis Guzman Mansilla trao quả ném biên cho đội khách.
Ném biên cho Eibar bên phần sân Tenerife.
Đó là quả phát bóng lên cho đội khách Eibar.
Tenerife thực hiện quả ném biên bên phần sân của Eibar.
Đội hình xuất phát Eibar vs Tenerife
Eibar (4-2-3-1): Luca Zidane (1), Alvaro Tejero (15), Juan Berrocal (5), Anaitz Arbilla (23), Cristian Gutierrez Vizcaino (2), Sergio Alvarez (6), Matheus Pereira (8), Corpas (17), Mario Carreno (30), Stoichkov (19), Quique (7)
Tenerife (4-4-2): Juan Soriano (1), Aitor Bunuel (2), Jose Maria Amo (6), Loic Williams Ntambue Kayumba (31), Nacho Martinez (24), Alberto Martin Diaz (21), Sergio Gonzalez (5), Yann Bodiger (15), Luismi Cruz (27), Roberto Lopez (14), Angel Rodriguez (9)


Thay người | |||
69’ | Cristian Gutierrez Jose Antonio Ríos | 46’ | Sergio Gonzalez Alex Corredera |
79’ | Quique Yacine Qasmi | 46’ | Roberto Lopez Waldo Rubio |
79’ | Jose Corpas Angel Troncho | 67’ | Luismi Cruz Dauda Mohammed |
88’ | Stoichkov Yanis Rahmani | 67’ | Angel Rodriguez Enric Gallego |
88’ | Mario Soriano Unai Vencedor | 80’ | Yann Bodiger Pablo Hernandez Luis |
Cầu thủ dự bị | |||
Yoel Rodriguez | Martin Cascajo | ||
Frederico Venancio | Fernando Medrano | ||
Yacine Qasmi | Jose Leon | ||
Yanis Rahmani | Alex Corredera | ||
Jorge Yriarte | Dauda Mohammed | ||
Unai Vencedor | Waldo Rubio | ||
Jon Bautista | Enric Gallego | ||
Jose Antonio Ríos | Pablo Hernandez Luis | ||
Stefan Simic | Jeremy Mellot | ||
Angel Troncho | Jesus Belza Medina | ||
Tomeu Nadal |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Eibar
Thành tích gần đây Tenerife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 34 | 15 | 10 | 9 | 6 | 55 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
7 | ![]() | 34 | 14 | 11 | 9 | 10 | 53 | |
8 | ![]() | 34 | 14 | 10 | 10 | 10 | 52 | |
9 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
10 | ![]() | 34 | 12 | 10 | 12 | -1 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
17 | ![]() | 34 | 9 | 14 | 11 | -1 | 41 | |
18 | ![]() | 34 | 10 | 9 | 15 | -12 | 39 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
20 | ![]() | 34 | 8 | 7 | 19 | -16 | 31 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 34 | 4 | 5 | 25 | -39 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại