Chủ Nhật, 06/04/2025
Jacob Une Larsson
17
Jacob Une Larsson
20
Patric Aaslund (Kiến tạo: Deniz Hummet)
36
Besfort Zeneli (Kiến tạo: Niklas Hult)
45+1'
Albin Ekdal (Thay: Rasmus Schuller)
46
Albin Ekdal (Thay: Rasmus Schueller)
46
Per Frick
57
Oskar Fallenius (Thay: Patric Aaslund)
64
Samuel Leach Holm (Thay: Albin Ekdal)
71
Ahmed Qasem (Thay: Per Frick)
75
Besard Sabovic (Kiến tạo: Samuel Leach Holm)
77
Besard Sabovic
77
Haris Radetinac (Thay: Gustav Wikheim)
83
Marcus Danielson (Thay: Miro Tenho)
83
Timothy Noor Ouma (Thay: Gustav Henriksson)
84
Arber Zeneli (Thay: Andri Fannar Baldursson)
84
Oskar Fallenius
90+1'

Thống kê trận đấu Elfsborg vs Djurgaarden

số liệu thống kê
Elfsborg
Elfsborg
Djurgaarden
Djurgaarden
57 Kiểm soát bóng 43
17 Phạm lỗi 14
31 Ném biên 26
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Elfsborg vs Djurgaarden

Elfsborg (3-4-3): Isak Pettersson (31), Sebastian Holmen (8), Gustav Henriksson (4), Terry Yegbe (2), Simon Hedlund (15), Besfort Zeneli (27), Andri Fannar Baldursson (6), Niklas Hult (23), Per Frick (17), Michael Baidoo (10), Jalal Abdulai (14)

Djurgaarden (4-2-3-1): Jacob Widell Zetterström (35), Adam Ståhl (18), Tenho (5), Jacob Une Larsson (4), Keita Kosugi (27), Besard Sabovic (14), Rasmus Schüller (6), Gustav Wikheim (23), Patric Aslund (22), Tobias Gulliksen (16), Deniz Hummet (11)

Elfsborg
Elfsborg
3-4-3
31
Isak Pettersson
8
Sebastian Holmen
4
Gustav Henriksson
2
Terry Yegbe
15
Simon Hedlund
27
Besfort Zeneli
6
Andri Fannar Baldursson
23
Niklas Hult
17
Per Frick
10
Michael Baidoo
14
Jalal Abdulai
11
Deniz Hummet
16
Tobias Gulliksen
22
Patric Aslund
23
Gustav Wikheim
6
Rasmus Schüller
14
Besard Sabovic
27
Keita Kosugi
4
Jacob Une Larsson
5
Tenho
18
Adam Ståhl
35
Jacob Widell Zetterström
Djurgaarden
Djurgaarden
4-2-3-1
Thay người
75’
Per Frick
Ahmed Qasem
46’
Samuel Leach Holm
Albin Ekdal
84’
Gustav Henriksson
Timothy Ouma
64’
Patric Aaslund
Oskar Fallenius
84’
Andri Fannar Baldursson
Arber Zeneli
71’
Albin Ekdal
Samuel Holm
83’
Miro Tenho
Marcus Danielson
83’
Gustav Wikheim
Haris Radetinac
Cầu thủ dự bị
Marcus Bundgaard Sorensen
Oskar Fallenius
Timothy Ouma
Malkolm Nilsson Säfqvist
Ahmed Qasem
Marcus Danielson
Rami Kaib
Magnus Eriksson
Noah Söderberg
Albin Ekdal
Ibrahim Buhari
Haris Radetinac
Johan Larsson
Samuel Holm
Eggert Aron Gudmundsson
Viktor Bergh
Arber Zeneli
Peter Therkildsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
11/04 - 2021
19/10 - 2021
10/05 - 2022
30/08 - 2022
04/06 - 2023
22/07 - 2023
12/05 - 2024
28/07 - 2024
Giao hữu
22/11 - 2024

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Djurgaarden

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
Giao hữu
08/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X