![]() Pierre Bengtsson 6 | |
![]() Leo Vaeisaenen 30 | |
![]() Emmanuel Boateng 32 | |
![]() Isak Hien 45 | |
![]() Noah Soederberg (Thay: Emmanuel Boateng) 50 | |
![]() Alexander Bernhardsson (Thay: Rasmus Alm) 60 | |
![]() Jacob Ondrejka (Thay: Jeppe Okkels) 60 | |
![]() Joel Asoro (Thay: Pierre Bengtsson) 69 | |
![]() Rasmus Schueller 75 | |
![]() Kalle Holmberg (Thay: Sead Haksabanovic) 77 | |
![]() Per Frick 79 | |
![]() Oliver Zanden (Thay: Simon Strand) 85 | |
![]() Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Per Frick) 85 | |
![]() Elias Andersson (Thay: Magnus Eriksson) 90 | |
![]() Emmanuel Banda (Thay: Victor Edvardsen) 90 | |
![]() Piotr Johansson 90+4' |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs Djurgaarden
số liệu thống kê

Elfsborg

Djurgaarden
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs Djurgaarden
Elfsborg (4-3-3): Tim Roenning (31), Johan Larsson (24), Leo Vaeisaenen (15), Maudo Jarjue (5), Simon Strand (20), Emmanuel Boateng (26), Simon Olsson (10), Andre Roemer (6), Rasmus Alm (21), Per Frick (17), Jeppe Okkels (19)
Djurgaarden (4-3-3): Jacob Widell Zetterstroem (35), Piotr Johansson (2), Isak Hien (18), Hjalmar Ekdal (3), Pierre Bengtsson (19), Hampus Finndell (13), Rasmus Schueller (6), Magnus Eriksson (7), Haris Radetinac (9), Victor Edvardsen (16), Sead Haksabanovic (99)

Elfsborg
4-3-3
31
Tim Roenning
24
Johan Larsson
15
Leo Vaeisaenen
5
Maudo Jarjue
20
Simon Strand
26
Emmanuel Boateng
10
Simon Olsson
6
Andre Roemer
21
Rasmus Alm
17
Per Frick
19
Jeppe Okkels
99
Sead Haksabanovic
16
Victor Edvardsen
9
Haris Radetinac
7
Magnus Eriksson
6
Rasmus Schueller
13
Hampus Finndell
19
Pierre Bengtsson
3
Hjalmar Ekdal
18
Isak Hien
2
Piotr Johansson
35
Jacob Widell Zetterstroem

Djurgaarden
4-3-3
Thay người | |||
50’ | Emmanuel Boateng Noah Soederberg | 69’ | Pierre Bengtsson Joel Asoro |
60’ | Rasmus Alm Alexander Bernhardsson | 77’ | Sead Haksabanovic Kalle Holmberg |
60’ | Jeppe Okkels Jacob Ondrejka | 90’ | Victor Edvardsen Emmanuel Banda |
85’ | Per Frick Sveinn Aron Gudjohnsen | 90’ | Magnus Eriksson Elias Andersson |
85’ | Simon Strand Oliver Zanden |
Cầu thủ dự bị | |||
Noah Soederberg | Joel Asoro | ||
Alexander Bernhardsson | Gustav Wikheim | ||
Sveinn Aron Gudjohnsen | Emmanuel Banda | ||
Jacob Ondrejka | Elias Andersson | ||
Hakon Rafn Valdimarsson | Leo Cornic | ||
Gustaf Lagerbielke | Jesper Loefgren | ||
Oliver Zanden | Aleksandr Vasyutin | ||
Kalle Holmberg |
Nhận định Elfsborg vs Djurgaarden
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây Djurgaarden
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại