Thứ Bảy, 05/04/2025
Melker Heier
45+2'
Gustaf Lagerbielke
45+2'
Per Frick (Thay: Ahmed Qasem)
46
Per Frick (Kiến tạo: Johan Larsson)
48
Joakim Persson (Thay: Andre Alsanati)
57
Aron Bjarnason (Thay: Joeri de Kamps)
69
Gustav Henriksson (Thay: Ibrahim Buhari)
74
Noah Soederberg (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen)
74
Aron Bjarnason
79
Emmanuel Boateng
82
Jalal Abdulai (Thay: Emmanuel Boateng)
84
Jalal Abdulai
86
Edi Sylisufaj (Thay: Malcolm Jeng)
88
Herman Sjoegrell (Thay: Melker Heier)
88
Gustav Henriksson
89
Camil Jebara (Thay: Jeppe Okkels)
90

Thống kê trận đấu Elfsborg vs Sirius

số liệu thống kê
Elfsborg
Elfsborg
Sirius
Sirius
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 21
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Elfsborg vs Sirius

Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Buhari Ibrahim (29), Gustaf Lagerbielke (2), Niklas Hult (23), Emmanuel Boateng (26), Ahmed Qasem (18), Michael Baidoo (10), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Alexander Bernhardsson (12)

Sirius (4-2-3-1): Jakob Tannander (30), Jakob Voelkerling Persson (13), Henrik Castegren (4), Malcolm Jeng (31), Dennis Widgren (21), Joeri De Kamps (6), Daniel Stensson (8), Andre Alsanati (22), Tashreeq Matthews (7), Melker Heier (19), Wessam Abou Ali (9)

Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
30
Hakon Rafn Valdimarsson
13
Johan Larsson
29
Buhari Ibrahim
2
Gustaf Lagerbielke
23
Niklas Hult
26
Emmanuel Boateng
18
Ahmed Qasem
10
Michael Baidoo
19
Jeppe Okkels
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
12
Alexander Bernhardsson
9
Wessam Abou Ali
19
Melker Heier
7
Tashreeq Matthews
22
Andre Alsanati
8
Daniel Stensson
6
Joeri De Kamps
21
Dennis Widgren
31
Malcolm Jeng
4
Henrik Castegren
13
Jakob Voelkerling Persson
30
Jakob Tannander
Sirius
Sirius
4-2-3-1
Thay người
46’
Ahmed Qasem
Per Frick
57’
Andre Alsanati
Joakim Persson
74’
Ibrahim Buhari
Gustav Henriksson
69’
Joeri de Kamps
Aron Bjarnason
74’
Sveinn Aron Gudjohnsen
Noah Soderberg
88’
Melker Heier
Herman Sjogrell
84’
Emmanuel Boateng
Jalal Abdulai
88’
Malcolm Jeng
Edi Sylisufaj
90’
Jeppe Okkels
Camil Jebara
Cầu thủ dự bị
Gustav Henriksson
Adam Vikman
Tim Ronning
Herman Sjogrell
Jalal Abdulai
Aron Bjarnason
Per Frick
Oli Omarsson
Gottfrid Rapp
Hannes Sveijer
Noah Soderberg
Joakim Persson
Besfort Zeneli
Edi Sylisufaj
Camil Jebara
Emil Ozkan
Andre Boman
David Mitov Nilsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
12/05 - 2021
24/10 - 2021
H1: 3-0
14/05 - 2022
H1: 0-0
18/09 - 2022
H1: 2-0
09/05 - 2023
H1: 2-1
06/08 - 2023
H1: 0-0
30/04 - 2024
H1: 1-0
06/10 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 3-1
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
23/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
05/02 - 2025
30/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7SiriusSirius210103T
8DjurgaardenDjurgaarden210103B
9IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B
10ElfsborgElfsborg101001H
11MjaellbyMjaellby101001H
12Oesters IFOesters IF1001-10B
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X