Thứ Bảy, 05/04/2025
Andri Fannar Baldursson
15
Rami Kaib
34
Henrik Castegren
45+4'
Arber Zeneli
45+5'
Per Frick (Kiến tạo: Ahmed Qasem)
59
Sebastian Holmen
61
Melker Heier
65
Leo Walta
65
Leo Walta
67
Marcus Lindberg (Thay: Andre Alsanati)
67
Herman Sjoegrell (Thay: Leo Walta)
67
Jalal Abdulai (Thay: Per Frick)
72
Andreas Murbeck (Thay: Jakob Voelkerling Persson)
78
Dion Krasniqi (Thay: Simon Hedlund)
79
Niklas Hult (Thay: Arber Zeneli)
79
Andreas Murbeck (Thay: Jakob Voelkerling Persson)
80
August Ljungberg (Thay: Noel Milleskog)
80
Patrick Nwadike (Thay: Malcolm Jeng)
80
Ibrahim Buhari (Thay: Ahmed Qasem)
90
Terry Yegbe
90+7'
Patrick Nwadike
90+9'

Thống kê trận đấu Elfsborg vs Sirius

số liệu thống kê
Elfsborg
Elfsborg
Sirius
Sirius
33 Kiểm soát bóng 67
17 Phạm lỗi 15
13 Ném biên 24
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Elfsborg vs Sirius

Elfsborg (4-3-3): Marcus Bundgaard Sorensen (30), Andre Boman (21), Sebastian Holmen (8), Terry Yegbe (2), Rami Kaib (19), Ahmed Qasem (18), Michael Baidoo (10), Andri Fannar Baldursson (6), Simon Hedlund (15), Per Frick (17), Arber Zeneli (9)

Sirius (4-2-3-1): Jakob Tannander (30), Jakob Voelkerling Persson (13), Henrik Castegren (4), Malcolm Jeng (31), Dennis Widgren (21), Leo Walta (14), Daniel Stensson (8), Noel Milleskog (19), Andre Alsanati (22), Melker Heier (10), Yousef Salech (9)

Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
30
Marcus Bundgaard Sorensen
21
Andre Boman
8
Sebastian Holmen
2
Terry Yegbe
19
Rami Kaib
18
Ahmed Qasem
10
Michael Baidoo
6
Andri Fannar Baldursson
15
Simon Hedlund
17
Per Frick
9
Arber Zeneli
9
Yousef Salech
10
Melker Heier
22
Andre Alsanati
19
Noel Milleskog
8
Daniel Stensson
14
Leo Walta
21
Dennis Widgren
31
Malcolm Jeng
4
Henrik Castegren
13
Jakob Voelkerling Persson
30
Jakob Tannander
Sirius
Sirius
4-2-3-1
Thay người
72’
Per Frick
Jalal Abdulai
67’
Leo Walta
Herman Sjögrell
79’
Simon Hedlund
Dion Krasniqi
67’
Andre Alsanati
Marcus Lindberg
79’
Arber Zeneli
Niklas Hult
80’
Malcolm Jeng
Patrick Nwadike
90’
Ahmed Qasem
Ibrahim Buhari
80’
Jakob Voelkerling Persson
Andreas Murbeck
80’
Noel Milleskog
August Ljungberg
Cầu thủ dự bị
Isak Pettersson
David Mitov Nilsson
Jens Jakob Thomasen
Patrick Nwadike
Johan Larsson
Filip Olsson
Jalal Abdulai
Andreas Murbeck
Gottfrid Rapp
Herman Sjögrell
Dion Krasniqi
Marcus Lindberg
Niklas Hult
Adam Vikman
Noah Söderberg
Victor Ekstrom
Ibrahim Buhari
August Ljungberg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
12/05 - 2021
24/10 - 2021
H1: 3-0
14/05 - 2022
H1: 0-0
18/09 - 2022
H1: 2-0
09/05 - 2023
H1: 2-1
06/08 - 2023
H1: 0-0
30/04 - 2024
H1: 1-0
06/10 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 3-1
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
23/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
05/02 - 2025
30/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7SiriusSirius210103T
8DjurgaardenDjurgaarden210103B
9IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B
10ElfsborgElfsborg101001H
11MjaellbyMjaellby101001H
12Oesters IFOesters IF1001-10B
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X