![]() Christian Kouakou (Kiến tạo: Adam Hellborg) 56 | |
![]() Gustaf Lagerbielke 57 | |
![]() Alexander Bernhardsson (Thay: Jeppe Okkels) 59 | |
![]() Rasmus Alm (Thay: Jacob Ondrejka) 59 | |
![]() Andre Roemer 61 | |
![]() Aron Bjarnason (Kiến tạo: Laorent Shabani) 63 | |
![]() Moustafa Zeidan 64 | |
![]() Jamie Roche 66 | |
![]() Yukiya Sugita (Thay: Patrik Karlsson Lagemyr) 66 | |
![]() Michael Baidoo (Thay: Noah Soederberg) 67 | |
![]() Oliver Zanden (Thay: Johan Larsson) 68 | |
![]() Oscar Aga (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen) 73 | |
![]() Filip Olsson (Thay: Moustafa Zeidan) 80 | |
![]() Johan Karlsson (Thay: Aron Bjarnason) 88 | |
![]() Edi Sylisufaj (Thay: Christian Kouakou) 88 | |
![]() Tim Bjoerkstroem (Thay: Jamie Roche) 88 |
Thống kê trận đấu Sirius vs Elfsborg
số liệu thống kê

Sirius

Elfsborg
47 Kiểm soát bóng 53
6 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sirius vs Elfsborg
Sirius (3-5-2): Tommi Vaiho (34), Kristopher Da Graca (4), Isak Ssewankambo (26), Marcus Mathisen (6), Aron Bjarnason (14), Moustafa Zeidan (23), Jamie Roche (5), Adam Hellborg (2), Laorent Shabani (18), Christian Kouakou (9), Patrik Karlsson Lagemyr (17)
Elfsborg (4-3-3): Tim Roenning (31), Johan Larsson (24), Leo Vaeisaenen (15), Gustaf Lagerbielke (2), Simon Strand (20), Noah Soederberg (28), Simon Olsson (10), Andre Roemer (6), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Jacob Ondrejka (7)

Sirius
3-5-2
34
Tommi Vaiho
4
Kristopher Da Graca
26
Isak Ssewankambo
6
Marcus Mathisen
14
Aron Bjarnason
23
Moustafa Zeidan
5
Jamie Roche
2
Adam Hellborg
18
Laorent Shabani
9
Christian Kouakou
17
Patrik Karlsson Lagemyr
7
Jacob Ondrejka
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
19
Jeppe Okkels
6
Andre Roemer
10
Simon Olsson
28
Noah Soederberg
20
Simon Strand
2
Gustaf Lagerbielke
15
Leo Vaeisaenen
24
Johan Larsson
31
Tim Roenning

Elfsborg
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Patrik Karlsson Lagemyr Yukiya Sugita | 59’ | Jeppe Okkels Alexander Bernhardsson |
80’ | Moustafa Zeidan Filip Olsson | 59’ | Jacob Ondrejka Rasmus Alm |
88’ | Christian Kouakou Edi Sylisufaj | 67’ | Noah Soederberg Michael Baidoo |
88’ | Aron Bjarnason Johan Karlsson | 68’ | Johan Larsson Oliver Zanden |
88’ | Jamie Roche Tim Bjoerkstroem | 73’ | Sveinn Aron Gudjohnsen Oscar Aga |
Cầu thủ dự bị | |||
Edi Sylisufaj | Hakon Rafn Valdimarsson | ||
Johan Karlsson | Maudo Jarjue | ||
Kevin Wright | Alexander Bernhardsson | ||
Filip Olsson | Michael Baidoo | ||
Tim Bjoerkstroem | Oscar Aga | ||
David Mitov Nilsson | Rasmus Alm | ||
Yukiya Sugita | Oliver Zanden |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại