Thứ Bảy, 05/04/2025
Noah Soederberg
14
Marcus Mathisen
18
Aron Bjarnason (Kiến tạo: Jamie Roche)
32
Michael Baidoo
42
Andre Alsanati (Kiến tạo: Magnus Kaastrup)
45+2'
Besfort Zeneli (Thay: Noah Soederberg)
46
Jacob Ondrejka
52
Melker Heier
55
Jack Cooper Love (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen)
55
Ahmed Qasem (Thay: Jeppe Okkels)
55
Aron Bjarnason
61
Besfort Zeneli
65
Joakim Persson (Thay: Andre Alsanati)
65
Gustaf Lagerbielke (Thay: Ibrahim Buhari)
77
Timothy Noor Ouma (Thay: Andre Roemer)
77
Malcolm Jeng (Thay: Tashreeq Matthews)
78
Adam Wikman (Thay: Magnus Kaastrup)
84
Emil Oezkan (Thay: Melker Heier)
84
Jack Cooper Love (Kiến tạo: Jacob Ondrejka)
87
Johan Larsson
89
Ahmed Qasem
90+1'

Thống kê trận đấu Sirius vs Elfsborg

số liệu thống kê
Sirius
Sirius
Elfsborg
Elfsborg
62 Kiểm soát bóng 38
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sirius vs Elfsborg

Sirius (4-2-3-1): Jakob Tannander (30), Aron Bjarnason (14), Jakob Voelkerling Persson (13), Marcus Mathisen (6), Dennis Widgren (21), Jamie Roche (5), Daniel Stensson (8), Andre Alsanati (22), Melker Heier (19), Tashreeq Matthews (7), Magnus Kaastrup Larsen (28)

Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Ibrahim Buhari (29), Niklas Hult (23), Noah Soderberg (28), Michael Baidoo (10), Andre Romer (6), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Jacob Ondrejka (7)

Sirius
Sirius
4-2-3-1
30
Jakob Tannander
14
Aron Bjarnason
13
Jakob Voelkerling Persson
6
Marcus Mathisen
21
Dennis Widgren
5
Jamie Roche
8
Daniel Stensson
22
Andre Alsanati
19
Melker Heier
7
Tashreeq Matthews
28
Magnus Kaastrup Larsen
7
Jacob Ondrejka
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
19
Jeppe Okkels
6
Andre Romer
10
Michael Baidoo
28
Noah Soderberg
23
Niklas Hult
29
Ibrahim Buhari
8
Sebastian Holmen
13
Johan Larsson
30
Hakon Rafn Valdimarsson
Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
Thay người
65’
Andre Alsanati
Joakim Persson
46’
Noah Soederberg
Besfort Zeneli
78’
Tashreeq Matthews
Malcolm Jeng
55’
Sveinn Aron Gudjohnsen
Jack Cooper Love
84’
Melker Heier
Emil Ozkan
55’
Jeppe Okkels
Ahmed Qasem
84’
Magnus Kaastrup
Adam Vikman
77’
Andre Roemer
Timothy Noor Ouma
77’
Ibrahim Buhari
Gustaf Lagerbielke
Cầu thủ dự bị
August Ljungberg
Besfort Zeneli
Malcolm Jeng
Jack Cooper Love
Emil Ozkan
Kevin Holmen
Edi Sylisufaj
Andre Boman
Joakim Persson
Ahmed Qasem
Adam Vikman
Timothy Noor Ouma
Hannes Sveijer
Gustav Henriksson
Gustaf Lagerbielke
Tim Ronning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
12/05 - 2021
24/10 - 2021
H1: 3-0
14/05 - 2022
H1: 0-0
18/09 - 2022
H1: 2-0
09/05 - 2023
H1: 2-1
06/08 - 2023
H1: 0-0
30/04 - 2024
H1: 1-0
06/10 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 3-1
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
23/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
05/02 - 2025
30/01 - 2025

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7SiriusSirius210103T
8DjurgaardenDjurgaarden210103B
9IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B
10ElfsborgElfsborg101001H
11MjaellbyMjaellby101001H
12Oesters IFOesters IF1001-10B
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X