![]() Emil Holten (Kiến tạo: Arber Zeneli) 7 | |
![]() Yousef Salech (Kiến tạo: Adam Wikman) 41 | |
![]() Michael Baidoo (Thay: Emil Holten) 60 | |
![]() Timothy Noor Ouma (Thay: Jens Jakob Thomasen) 60 | |
![]() Noel Milleskog (Kiến tạo: Joakim Persson) 61 | |
![]() Timothy Noor Ouma 69 | |
![]() Leo Walta 72 | |
![]() Joakim Persson 74 | |
![]() Per Frick (Thay: Gustav Henriksson) 75 | |
![]() Jalal Abdullai (Thay: Besfort Zeneli) 75 | |
![]() Saba Mamatsashvili (Thay: Noel Milleskog) 78 | |
![]() Marcus Lindberg (Thay: Leo Walta) 78 | |
![]() Melker Heier (Kiến tạo: Joakim Persson) 80 | |
![]() Rami Kaib (Thay: Niklas Hult) 81 | |
![]() Andreas Murbeck (Thay: Adam Wikman) 87 | |
![]() Andreas Pyndt (Thay: Patrick Nwadike) 87 | |
![]() Tobias Karlsson (Thay: Melker Heier) 90 |
Thống kê trận đấu Sirius vs Elfsborg
số liệu thống kê

Sirius

Elfsborg
50 Kiểm soát bóng 50
8 Phạm lỗi 8
12 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sirius vs Elfsborg
Sirius (4-2-3-1): Jakob Tannander (30), Henrik Castegren (4), Patrick Nwadike (2), Malcolm Jeng (31), Dennis Widgren (21), Leo Walta (14), Adam Vikman (18), Noel Milleskog (19), Melker Heier (10), Joakim Persson (7), Yousef Salech (9)
Elfsborg (3-4-3): Isak Pettersson (31), Sebastian Holmen (8), Gustav Henriksson (4), Terry Yegbe (2), Simon Hedlund (15), Besfort Zeneli (27), Jens Jakob Thomasen (7), Niklas Hult (23), Arber Zeneli (9), Emil Holten (12), Ahmed Qasem (18)

Sirius
4-2-3-1
30
Jakob Tannander
4
Henrik Castegren
2
Patrick Nwadike
31
Malcolm Jeng
21
Dennis Widgren
14
Leo Walta
18
Adam Vikman
19
Noel Milleskog
10
Melker Heier
7
Joakim Persson
9
Yousef Salech
18
Ahmed Qasem
12
Emil Holten
9
Arber Zeneli
23
Niklas Hult
7
Jens Jakob Thomasen
27
Besfort Zeneli
15
Simon Hedlund
2
Terry Yegbe
4
Gustav Henriksson
8
Sebastian Holmen
31
Isak Pettersson

Elfsborg
3-4-3
Thay người | |||
78’ | Leo Walta Marcus Lindberg | 60’ | Emil Holten Michael Baidoo |
78’ | Noel Milleskog Saba Mamatsashvili | 60’ | Jens Jakob Thomasen Timothy Ouma |
87’ | Patrick Nwadike Andreas Pyndt | 75’ | Besfort Zeneli Jalal Abdullai |
87’ | Adam Wikman Andreas Murbeck | 75’ | Gustav Henriksson Per Frick |
90’ | Melker Heier Tobias Carlsson | 81’ | Niklas Hult Rami Kaib |
Cầu thủ dự bị | |||
David Celic | Marcus Bundgaard Sorensen | ||
Tobias Carlsson | Andri Fannar Baldursson | ||
Andreas Pyndt | Michael Baidoo | ||
Filip Olsson | Johan Larsson | ||
Jakob Voelkerling Persson | Jalal Abdullai | ||
Andreas Murbeck | Timothy Ouma | ||
Marcus Lindberg | Per Frick | ||
Victor Ekstrom | Rami Kaib | ||
Saba Mamatsashvili | Ibrahim Buhari |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại