![]() Hakan Baris 10 | |
![]() (VAR check) 27 | |
![]() Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu 45 | |
![]() Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu (Kiến tạo: Michal Nalepa) 49 | |
![]() Atakan Akkaynak (Thay: Hakan Baris) 60 | |
![]() Samuel Saiz (Thay: Prince Obeng Ampem) 62 | |
![]() Thuram (Thay: Gianni Bruno) 62 | |
![]() Adrien Regattin 68 | |
![]() Ahmet Sagat (Thay: Thomas Verheydt) 75 | |
![]() Eren Aydin (Thay: Ozan Sol) 75 | |
![]() Svit Seslar (Thay: Fredy) 76 | |
![]() Sinan Gumus (Thay: Recep Niyaz) 86 | |
![]() Melih Kabasakal (Thay: Mehmet Murat Ucar) 86 | |
![]() Inainfe Michael Ologo (Thay: Ferhat Yazgan) 89 | |
![]() Ahmet Ilhan Ozek (Thay: Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu) 90 |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Corum FK
số liệu thống kê

Eyupspor

Corum FK
7 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 10
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Corum FK
Thay người | |||
62’ | Gianni Bruno Thuram | 60’ | Hakan Baris Atakan Akkaynak |
62’ | Prince Obeng Ampem Samuel Saiz | 75’ | Thomas Verheydt Ahmet Sagat |
76’ | Fredy Svit Seslar | 75’ | Ozan Sol Eren Aydin |
86’ | Recep Niyaz Sinan Gumus | 89’ | Ferhat Yazgan Inainfe Michael Ologo |
86’ | Mehmet Murat Ucar Melih Kabasakal | 90’ | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu Ahmet Ilhan Ozek |
Cầu thủ dự bị | |||
Kubilay Anteplioglu | Atakan Akkaynak | ||
Thuram | Adem Dogan | ||
Sinan Gumus | Gokhan Karadeniz | ||
Melih Kabasakal | Suat Kaya | ||
Tugay Kacar | Suleyman Lus | ||
Cengiz Alp Koseer | Inainfe Michael Ologo | ||
Berkay Kumlu | Ahmet Ilhan Ozek | ||
Samuel Saiz | Ahmet Sagat | ||
Svit Seslar | Ali Turkan | ||
Bekir Yilmaz | Eren Aydin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 18 | 9 | 5 | 22 | 63 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 14 | 10 | 8 | 3 | 52 | T T H T H |
5 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | H T T H H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
11 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 11 | 9 | 12 | -2 | 42 | T B B H H |
15 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại