![]() Welesson Barreto Borges 9 | |
![]() Joao Miguel Teixeira Mendes 10 | |
![]() Abraham Marcus 45+2' | |
![]() Goncalo Borges 45+3' | |
![]() Ze Pedro 45+4' | |
![]() Ricardo Ribeiro 45+4' | |
![]() Miguel Pinto (Thay: Filipe da Silva Alves) 46 | |
![]() Sidnei Tavares (Thay: Bernardo Pereira Folha) 46 | |
![]() Vitor Pisco (Thay: Ze Pedro) 46 | |
![]() Sergio Miguel Lobo Araujo (Thay: Duarte Jorge Gomes Duarte) 46 | |
![]() Rodrigo Conceicao 58 | |
![]() Silvestre Varela (Thay: Samba Kone) 65 | |
![]() Rodrigo Fernandes (Thay: Vasco Jose Cardoso Sousa) 65 | |
![]() Jose Manuel Albergaria Costa Leite (Thay: Ibrahima Kalil Guirassy) 65 | |
![]() Pedro Marques 66 | |
![]() Rando Emeka Obi (Thay: Michel Barbosa de Lima) 72 | |
![]() Nilton (Thay: Goncalo Borges) 81 | |
![]() Jose Manuel Albergaria Costa Leite 84 | |
![]() Joao Miguel Teixeira Mendes 85 | |
![]() Umaro Cande (Thay: Abraham Marcus) 89 |
Thống kê trận đấu FC Porto B vs Oliveirense
số liệu thống kê

FC Porto B

Oliveirense
10 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 26
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 8
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Porto B vs Oliveirense
Thay người | |||
46’ | Bernardo Pereira Folha Sidnei Tavares | 46’ | Ze Pedro Vitor Pisco |
65’ | Samba Kone Silvestre Varela | 46’ | Duarte Jorge Gomes Duarte Serginho |
65’ | Vasco Jose Cardoso Sousa Rodrigo Fernandes | 46’ | Filipe da Silva Alves Miguel Pinto |
81’ | Goncalo Borges Nilton | 65’ | Ibrahima Kalil Guirassy Jose Manuel Albergaria Costa Leite |
89’ | Abraham Marcus Umaro Cande | 72’ | Michel Barbosa de Lima Rando Emeka Obi |
Cầu thủ dự bị | |||
Umaro Cande | Jose Manuel Albergaria Costa Leite | ||
Silvestre Varela | Vitor Pisco | ||
Rui Monteiro | Jose Marcelo | ||
Rodrigo Fernandes | Nuno Silva | ||
Goncalo Ribeiro | Serginho | ||
Romain Correia | Maga | ||
Sidnei Tavares | Rando Emeka Obi | ||
Nilton | Miguel Pinto | ||
Luis Mota | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Oliveirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 14 | 12 | 2 | 21 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 17 | 50 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 8 | 44 | B T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 4 | 43 | B T B B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | B B T B B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | T H H T H |
12 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -1 | 34 | H H H B T |
13 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B T B H |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại