Chủ Nhật, 06/04/2025
Diego Oliveira (Kiến tạo: Kota Tawaratsumida)
35
Tomoya Koyamatsu (Thay: Riku Ochiai)
46
Jay-Roy Grot (Thay: Yuki Muto)
46
Tomoki Takamine
54
Keigo Higashi (Thay: Kota Tawaratsumida)
60
Sachiro Toshima (Thay: Tomoki Takamine)
61
Koki Tsukagawa
62
Keiya Sento (Thay: Keiya Shiihashi)
75
Leon Nozawa (Thay: Koki Tsukagawa)
79
Jay-Roy Grot
81
Takumi Tsuchiya (Thay: Naoki Kawaguchi)
84
Pedro Perotti (Thay: Diego Oliveira)
84
Tsubasa Terayama (Thay: Ryoma Watanabe)
84
Keigo Higashi
90+2'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 13
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kashiwa Reysol

FC Tokyo (4-2-1-3): Jakub Slowik (27), Kei Koizumi (37), Masato Morishige (3), Henrique (44), Yuto Nagatomo (5), Kuryu Matsuki (7), Shuto Abe (8), Koki Tsukagawa (35), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Naoki Kawaguchi (24), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Riku Ochiai (40), Tomoki Takamine (5), Keiya Shiihashi (6), Matheus Goncalves Savio (10), Mao Hosoya (19), Yuki Muto (9)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
27
Jakub Slowik
37
Kei Koizumi
3
Masato Morishige
44
Henrique
5
Yuto Nagatomo
7
Kuryu Matsuki
8
Shuto Abe
35
Koki Tsukagawa
11
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
33
Kota Tawaratsumida
9
Yuki Muto
19
Mao Hosoya
10
Matheus Goncalves Savio
6
Keiya Shiihashi
5
Tomoki Takamine
40
Riku Ochiai
2
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
50
Yugo Tatsuta
24
Naoki Kawaguchi
46
Kenta Matsumoto
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
60’
Kota Tawaratsumida
Keigo Higashi
46’
Yuki Muto
Jay-Roy Grot
79’
Koki Tsukagawa
Leon Nozawa
46’
Riku Ochiai
Tomoya Koyamatsu
84’
Diego Oliveira
Pedro Perotti
61’
Tomoki Takamine
Sachiro Toshima
84’
Ryoma Watanabe
Tsubasa Terayama
75’
Keiya Shiihashi
Keiya Sento
84’
Naoki Kawaguchi
Takumi Tsuchiya
Cầu thủ dự bị
Leon Nozawa
Tatsuya Morita
Pedro Perotti
Hayato Tanaka
Tsubasa Terayama
Takumi Tsuchiya
Keigo Higashi
Jay-Roy Grot
Shuhei Tokumoto
Tomoya Koyamatsu
Yasuki Kimoto
Sachiro Toshima
Taishi Brandon Nozawa
Keiya Sento

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
12/09 - 2021
21/05 - 2022
27/08 - 2022
26/02 - 2023
01/07 - 2023
11/05 - 2024
06/07 - 2024

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
13Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
14Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
15Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
19Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X