Thứ Bảy, 05/04/2025
Enner Valencia (Kiến tạo: Arda Guler)
2
Erdal Rakip
17
Irfan Kahveci
46
Shoya Nakajima (Thay: Erdal Rakip)
54
Houssam Ghacha (Thay: Dogukan Sinik)
54
Bunyamin Balci
57
Alassane Ndao (Thay: Sam Larsson)
66
Joao Pedro (Thay: Michy Batshuayi)
68
Joshua King (Thay: Enner Valencia)
68
Bertug Yildirim (Thay: Fredy)
84
Diego Rossi (Thay: Arda Guler)
85
Emre Mor (Thay: Irfan Kahveci)
85
Emre Mor (Thay: Irfan Kahveci)
87
Veysel Sari
88
Ismail Yuksek (Thay: Willian Arao)
90
Miha Zajc (Kiến tạo: Ferdi Kadioglu)
90+5'

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Antalyaspor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Antalyaspor
Antalyaspor
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 24
3 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Antalyaspor

Fenerbahce (4-1-3-2): Irfan Can Egribayat (70), Ferdi Kadioglu (7), Samet Akaydin (3), Attila Szalai (41), Luan Peres (28), Willian Arao (5), Arda Guler (10), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Enner Valencia (13), Michy Batshuayi (23)

Antalyaspor (5-4-1): Helton Leite (90), Bunyamin Balci (7), Veysel Sari (89), Erdal Rakip (6), Emrecan Uzunhan (5), Guray Vural (11), Dogukan Sinik (70), Fernando (8), Fredy (16), Sam Larsson (20), Haji Wright (9)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-1-3-2
70
Irfan Can Egribayat
7
Ferdi Kadioglu
3
Samet Akaydin
41
Attila Szalai
28
Luan Peres
5
Willian Arao
10
Arda Guler
26
Miha Zajc
17
Irfan Kahveci
13
Enner Valencia
23
Michy Batshuayi
9
Haji Wright
20
Sam Larsson
16
Fredy
8
Fernando
70
Dogukan Sinik
11
Guray Vural
5
Emrecan Uzunhan
6
Erdal Rakip
89
Veysel Sari
7
Bunyamin Balci
90
Helton Leite
Antalyaspor
Antalyaspor
5-4-1
Thay người
68’
Enner Valencia
Joshua King
54’
Erdal Rakip
Shoya Nakajima
68’
Michy Batshuayi
Joao Pedro
54’
Dogukan Sinik
Houssam Eddine Ghacha
85’
Arda Guler
Diego Rossi
66’
Sam Larsson
Alassane Ndao
85’
Irfan Kahveci
Emre Mor
84’
Fredy
Bertug Ozgur Yildirim
90’
Willian Arao
Ismail Yuksek
Cầu thủ dự bị
Ertugrul Cetin
Ufuk Akyol
Serdar Aziz
Shoya Nakajima
Mert Hakan Yandas
Houssam Eddine Ghacha
Diego Rossi
Alassane Ndao
Joshua King
Bertug Ozgur Yildirim
Joao Pedro
Ataberk Dadakdeniz
Jayden Oosterwolde
Sherel Floranus
Miguel Crespo
Cemali Sertel
Ismail Yuksek
Amar Gerxhaliu
Emre Mor
Fedor Kudryashov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/08 - 2015
23/08 - 2021
15/01 - 2022
04/01 - 2023
31/05 - 2023
17/09 - 2023
03/02 - 2024
29/09 - 2024
03/03 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Antalyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X