Thứ Sáu, 04/04/2025
Mats Seuntjens (Kiến tạo: Zian Flemming)
24
Cyril Ngonge (Kiến tạo: Wessel Dammers)
29
(og) George Cox
42
Daleho Irandust
51
Roel Janssen
61
Roel Janssen
63
Joergen Strand Larsen (Kiến tạo: Daleho Irandust)
80
Paulos Abraham
90+3'

Thống kê trận đấu Fortuna Sittard vs Groningen

số liệu thống kê
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
Groningen
Groningen
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 12
6 Việt vị 2
16 Chuyền dài 23
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Fortuna Sittard vs Groningen

Fortuna Sittard (4-1-4-1): Yanick van Osch (1), Mickael Tirpan (25), Martin Angha (2), Roel Janssen (4), George Cox (35), Ben Rienstra (23), Tijjani Noslin (77), Arianit Ferati (19), Tesfaldet Tekie (14), Mats Seuntjens (10), Zian Flemming (8)

Groningen (4-2-3-1): Peter Leeuwenburgh (1), Neraysho Kasanwirjo (21), Mike te Wierik (5), Marin Sverko (20), Bart van Hintum (3), Wessel Dammers (4), Laros Duarte (6), Mohamed El Hankouri (11), Cyril Ngonge (27), Daleho Irandust (10), Joergen Strand Larsen (9)

Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
4-1-4-1
1
Yanick van Osch
25
Mickael Tirpan
2
Martin Angha
4
Roel Janssen
35
George Cox
23
Ben Rienstra
77
Tijjani Noslin
19
Arianit Ferati
14
Tesfaldet Tekie
10
Mats Seuntjens
8
Zian Flemming
9
Joergen Strand Larsen
10
Daleho Irandust
27
Cyril Ngonge
11
Mohamed El Hankouri
6
Laros Duarte
4
Wessel Dammers
3
Bart van Hintum
20
Marin Sverko
5
Mike te Wierik
21
Neraysho Kasanwirjo
1
Peter Leeuwenburgh
Groningen
Groningen
4-2-3-1
Thay người
57’
Tijjani Noslin
Deroy Duarte
75’
Neraysho Kasanwirjo
Daniel van Kaam
57’
Mickael Tirpan
Ivo Pinto
86’
Joergen Strand Larsen
Paulos Abraham
64’
Arianit Ferati
Nigel Lonwijk
86’
Cyril Ngonge
Romano Postema
71’
Ben Rienstra
Andreas Samaris
90’
Bart van Hintum
Elias Olsson
90’
Marin Sverko
Bjorn Meijer
Cầu thủ dự bị
Ruben Van Kouwen
Owen van der Vlag
Tom Hendriks
Jan Hoekstra
Deroy Duarte
Paulos Abraham
Emil Hansson
Daniel van Kaam
Ivo Pinto
Romano Postema
Nigel Lonwijk
Elias Olsson
Yigit Emre Celtik
Bjorn Meijer
Andreas Samaris
Patrick Joosten
Ryan Johansson
Richie Musaba
Toshio Lake
Bassala Sambou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
28/11 - 2021
13/02 - 2022
13/11 - 2022
02/04 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
09/02 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Hà Lan
26/10 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Fortuna Sittard

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Groningen

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X