![]() Roel Janssen 60 | |
![]() Lisandro Semedo (Thay: Charlison Benschop) 68 | |
![]() Cyril Ngonge (Thay: Michael de Leeuw) 74 | |
![]() Mohamed El Hankouri (Thay: Paulos Abraham) 74 | |
![]() Nigel Lonwijk (Thay: Roel Janssen) 79 | |
![]() Dimitris Siovas (Kiến tạo: Ben Rienstra) 82 | |
![]() Romano Postema (Thay: Damil Dankerlui) 83 | |
![]() Tomas Suslov 87 | |
![]() Daleho Irandust (Thay: Mike te Wierik) 89 | |
![]() Neraysho Kasanwirjo 90 | |
![]() Paul Gladon (Thay: Mats Seuntjens) 90 |
Thống kê trận đấu Groningen vs Fortuna Sittard
số liệu thống kê

Groningen

Fortuna Sittard
63 Kiểm soát bóng 37
6 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 16
2 Việt vị 2
34 Chuyền dài 8
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 5
4 Thủ môn cản phá 9
3 Phát bóng 13
3 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Groningen vs Fortuna Sittard
Groningen (4-2-3-1): Peter Leeuwenburgh (1), Damil Dankerlui (2), Mike te Wierik (5), Bart van Hintum (3), Bjorn Meijer (40), Neraysho Kasanwirjo (21), Laros Duarte (6), Tomas Suslov (7), Michael de Leeuw (8), Paulos Abraham (19), Joergen Strand Larsen (9)
Fortuna Sittard (3-4-1-2): Yanick van Osch (1), Martin Angha (2), Andreas Samaris (22), Dimitris Siovas (33), Mickael Tirpan (25), Deroy Duarte (6), Ben Rienstra (23), Roel Janssen (4), Zian Flemming (8), Charlison Benschop (9), Mats Seuntjens (10)

Groningen
4-2-3-1
1
Peter Leeuwenburgh
2
Damil Dankerlui
5
Mike te Wierik
3
Bart van Hintum
40
Bjorn Meijer
21
Neraysho Kasanwirjo
6
Laros Duarte
7
Tomas Suslov
8
Michael de Leeuw
19
Paulos Abraham
9
Joergen Strand Larsen
10
Mats Seuntjens
9
Charlison Benschop
8
Zian Flemming
4
Roel Janssen
23
Ben Rienstra
6
Deroy Duarte
25
Mickael Tirpan
33
Dimitris Siovas
22
Andreas Samaris
2
Martin Angha
1
Yanick van Osch

Fortuna Sittard
3-4-1-2
Thay người | |||
74’ | Paulos Abraham Mohamed El Hankouri | 68’ | Charlison Benschop Lisandro Semedo |
74’ | Michael de Leeuw Cyril Ngonge | 79’ | Roel Janssen Nigel Lonwijk |
83’ | Damil Dankerlui Romano Postema | 90’ | Mats Seuntjens Paul Gladon |
89’ | Mike te Wierik Daleho Irandust |
Cầu thủ dự bị | |||
Jan Hoekstra | Michael Verrips | ||
Owen van der Vlag | Lisandro Semedo | ||
Daleho Irandust | Tom Hendriks | ||
Mohamed El Hankouri | Paul Gladon | ||
Emmanuel Matuta | Tesfaldet Tekie | ||
Yahya Kalley | Jordan Rolly Botaka | ||
Melayro Bogarde | Nigel Lonwijk | ||
Marin Sverko | Samy Baghdadi | ||
Daniel van Kaam | Richie Musaba | ||
Cyril Ngonge | |||
Romano Postema |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Groningen
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 21 | 5 | 2 | 37 | 68 | T T T H T |
2 | ![]() | 28 | 19 | 4 | 5 | 48 | 61 | B T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 30 | 56 | H T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 9 | 53 | T T B T H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | H T B B H |
6 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 15 | 46 | B H H H B |
7 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | 6 | 45 | T T T B H |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -14 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 28 | 7 | 11 | 10 | -13 | 32 | T B H T H |
11 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | -14 | 32 | H T H B B |
12 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | T H H T T |
13 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -16 | 31 | H B H H H |
14 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -2 | 30 | H B T H B |
15 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -9 | 30 | B B H T H |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -22 | 19 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -32 | 19 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại