Thứ Bảy, 05/04/2025
Maximiliano Gomez (Kiến tạo: Abdulkadir Omur)
1
Dries Mertens (Kiến tạo: Mauro Icardi)
18
Victor Nelsson
20
Evren Eren Elmali
20
Jean-Philippe Gbamin (Thay: Montasser Lahtimi)
46
Yunus Akgun (Thay: Baris Yilmaz)
46
Berkan Kutlu (Thay: Lucas Torreira)
46
Yunus Akgun (Thay: Baris Alper Yilmaz)
46
Trezeguet
51
(Pen) Mauro Icardi
53
Yusuf Yazici (Thay: Manolis Siopis)
70
Marc Bartra (Thay: Jens Stryger Larsen)
70
Jean-Philippe Gbamin
77
Enis Bardhi (Thay: Anastasios Bakasetas)
80
Umut Bozok (Thay: Abdulkadir Omur)
80
Okan Kocuk (Thay: Fernando Muslera)
85
Kaan Ayhan (Thay: Dries Mertens)
90
Fredrik Midtsjoe
90
Fredrik Midtsjoe (Thay: Sergio Oliveira)
90

Thống kê trận đấu Galatasaray vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Galatasaray
Galatasaray
Trabzonspor
Trabzonspor
52 Kiểm soát bóng 48
19 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 34
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Galatasaray vs Trabzonspor

Galatasaray (4-2-3-1): Fernando Muslera (1), Sacha Boey (93), Victor Nelsson (25), Abdulkerim Bardakci (42), Leo Dubois (2), Lucas Torreira (5), Sergio Oliveira (27), Baris Yilmaz (53), Dries Mertens (10), Kerem Akturkoglu (7), Mauro Icardi (99)

Trabzonspor (4-1-4-1): Ugurcan Cakir (1), Jens Stryger Larsen (19), Vitor Hugo (13), Stefano Denswil (24), Evren Eren Elmali (18), Manolis Siopis (6), Montasser Lahtimi (80), Abdulkadir Omur (10), Tasos Bakasetas (11), Trezeguet (27), Maxi Gomez (30)

Galatasaray
Galatasaray
4-2-3-1
1
Fernando Muslera
93
Sacha Boey
25
Victor Nelsson
42
Abdulkerim Bardakci
2
Leo Dubois
5
Lucas Torreira
27
Sergio Oliveira
53
Baris Yilmaz
10
Dries Mertens
7
Kerem Akturkoglu
99
Mauro Icardi
30
Maxi Gomez
27
Trezeguet
11
Tasos Bakasetas
10
Abdulkadir Omur
80
Montasser Lahtimi
6
Manolis Siopis
18
Evren Eren Elmali
24
Stefano Denswil
13
Vitor Hugo
19
Jens Stryger Larsen
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-1-4-1
Thay người
46’
Lucas Torreira
Berkan Kutlu
46’
Montasser Lahtimi
Jean-Philippe Gbamin
46’
Baris Alper Yilmaz
Yunus Akgun
70’
Jens Stryger Larsen
Marc Bartra
85’
Fernando Muslera
Okan Kocuk
70’
Manolis Siopis
Yusuf Yazici
90’
Sergio Oliveira
Fredrik Midtsjo
80’
Anastasios Bakasetas
Enis Bardhi
90’
Dries Mertens
Kaan Ayhan
80’
Abdulkadir Omur
Umut Bozok
Cầu thủ dự bị
Okan Kocuk
Muhammet Taha Tepe
Milot Rashica
Huseyin Turkmen
Fredrik Midtsjo
Marc Bartra
Berkan Kutlu
Arif Bosluk
Emin Bayram
Dogucan Haspolat
Kazimcan Karatas
Jean-Philippe Gbamin
Bafetimbi Gomis
Enis Bardhi
Juan Mata
Naci Unuvar
Kaan Ayhan
Yusuf Yazici
Yunus Akgun
Umut Bozok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/08 - 2022
05/02 - 2023
20/08 - 2023
17/12 - 2024

Thành tích gần đây Galatasaray

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X