Thứ Hai, 07/04/2025
Jun Nishikawa (Kiến tạo: Taisei Miyashiro)
15
Patric
21
Yuto Iwasaki (Thay: Shinya Nakano)
46
Taisei Miyashiro (Kiến tạo: Yoichi Naganuma)
53
Kosuke Onose (Thay: Musashi Suzuki)
57
Leandro Pereira (Thay: Patric)
57
Yuki Yamamoto (Thay: Dawhan)
57
Kyung-Won Kwon
59
Yuki Horigome (Thay: Fuchi Honda)
66
Akito Fukuta (Thay: Naoyuki Fujita)
66
Seok-Ho Hwang
72
Yuya Fukuda (Thay: Ryotaro Meshino)
73
Yuji Ono (Thay: Taisei Miyashiro)
75
Yuji Ono (Kiến tạo: Jun Nishikawa)
78
Taichi Kikuchi (Thay: Jun Nishikawa)
82
Shota Fukuoka (Thay: Kyung-Won Kwon)
82

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Sagan Tosu
Sagan Tosu
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 16
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Sagan Tosu

Gamba Osaka (4-4-2): Masaaki Higashiguchi (1), Ryu Takao (13), Genta Miura (5), Kyung-won Kwon (20), Hiroki Fujiharu (4), Juan (47), Mitsuki Saito (15), Dawhan (23), Ryotaro Meshino (40), Musashi Suzuki (45), Patric (18)

Sagan Tosu (4-4-2): Il-Gyu Park (40), Wataru Harada (42), Seok-Ho Hwang (20), Diego (5), Shinya Nakano (13), Yoichi Naganuma (24), Naoyuki Fujita (14), Kei Koizumi (37), Fuchi Honda (8), Jun Nishikawa (18), Taisei Miyashiro (11)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
1
Masaaki Higashiguchi
13
Ryu Takao
5
Genta Miura
20
Kyung-won Kwon
4
Hiroki Fujiharu
47
Juan
15
Mitsuki Saito
23
Dawhan
40
Ryotaro Meshino
45
Musashi Suzuki
18
Patric
11
Taisei Miyashiro
18
Jun Nishikawa
8
Fuchi Honda
37
Kei Koizumi
14
Naoyuki Fujita
24
Yoichi Naganuma
13
Shinya Nakano
5
Diego
20
Seok-Ho Hwang
42
Wataru Harada
40
Il-Gyu Park
Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-4-2
Thay người
57’
Dawhan
Yuki Yamamoto
46’
Shinya Nakano
Yuto Iwasaki
57’
Patric
Leandro Pereira
66’
Fuchi Honda
Yuki Horigome
57’
Musashi Suzuki
Kosuke Onose
66’
Naoyuki Fujita
Akito Fukuta
73’
Ryotaro Meshino
Yuya Fukuda
75’
Taisei Miyashiro
Yuji Ono
82’
Kyung-Won Kwon
Shota Fukuoka
82’
Jun Nishikawa
Taichi Kikuchi
Cầu thủ dự bị
Yuya Fukuda
Taichi Kikuchi
Kohei Okuno
Masahiro Okamoto
Yuki Yamamoto
Yuki Horigome
Leandro Pereira
Akito Fukuta
Shota Fukuoka
Yuto Iwasaki
Jun Ichimori
Yuji Ono
Kosuke Onose
Yuki Kakita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/04 - 2021
23/10 - 2021
29/05 - 2022
03/09 - 2022
25/02 - 2023
26/08 - 2023
14/04 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
06/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
16/03 - 2025
08/03 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia9522417T T H T H
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8521417T H B T T
3Kashima AntlersKashima Antlers9513716T H T B B
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9441316B H H H T
5Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9513216T T H T T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8431915B H T T H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9432115B T T H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9423314B H T B T
9Shonan BellmareShonan Bellmare9423-214H B B B T
10Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9324111B B T B B
11Yokohama FCYokohama FC9315-110B T B B T
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9243-210T H H T B
13Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
14Gamba OsakaGamba Osaka9315-610T B H B B
15Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-19H B H T B
16Vissel KobeVissel Kobe8233-19B T B T B
17FC TokyoFC Tokyo9225-58H B B H B
18Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9225-68H B T T B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata9144-47H B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X