Thứ Năm, 03/07/2025
Ayumi Niekawa (Thay: Shusaku Nishikawa)
9
Ryoya Yamashita (Kiến tạo: Ryotaro Meshino)
53
Shoya Nakajima (Thay: Taishi Matsumoto)
68
Takuya Ogiwara (Thay: Yoichi Naganuma)
68
Takahiro Sekine (Thay: Takuro Kaneko)
68
Takeru Kishimoto (Thay: Ryotaro Meshino)
74
Yusei Egawa (Thay: Keisuke Kurokawa)
74
Takuya Ogiwara
78
Toshiki Takahashi (Thay: Hirokazu Ishihara)
79
Shu Kurata (Thay: Makoto Mitsuta)
79
Shinya Nakano (Thay: Ryoya Yamashita)
84
Harumi Minamino (Thay: Takashi Usami)
84

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
Gamba Osaka
60 Kiểm soát bóng 40
4 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka

Tất cả (16)
84'

Takashi Usami rời sân và được thay thế bởi Harumi Minamino.

84'

Ryoya Yamashita rời sân và được thay thế bởi Shinya Nakano.

79'

Makoto Mitsuta rời sân và được thay thế bởi Shu Kurata.

79'

Hirokazu Ishihara rời sân và được thay thế bởi Toshiki Takahashi.

78' Thẻ vàng cho Takuya Ogiwara.

Thẻ vàng cho Takuya Ogiwara.

74'

Keisuke Kurokawa rời sân và được thay thế bởi Yusei Egawa.

74'

Ryotaro Meshino rời sân và được thay thế bởi Takeru Kishimoto.

68'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

68'

Yoichi Naganuma rời sân và được thay thế bởi Takuya Ogiwara.

68'

Taishi Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Shoya Nakajima.

53'

Ryotaro Meshino đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Ryoya Yamashita đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryoya Yamashita đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

9'

Shusaku Nishikawa rời sân và được thay thế bởi Ayumi Niekawa.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Taishi Matsumoto (6), Kaito Yasui (25), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Yusuke Matsuo (24)

Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Riku Handa (3), Shinnosuke Nakatani (20), Shota Fukuoka (2), Keisuke Kurokawa (4), Makoto Mitsuta (51), Tokuma Suzuki (16), Ryoya Yamashita (17), Takashi Usami (7), Ryotaro Meshino (8), Deniz Hummet (23)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
3
Danilo Boza
5
Marius Hoibraten
88
Yoichi Naganuma
6
Taishi Matsumoto
25
Kaito Yasui
77
Takuro Kaneko
13
Ryoma Watanabe
8
Matheus Savio
24
Yusuke Matsuo
23
Deniz Hummet
8
Ryotaro Meshino
7
Takashi Usami
17
Ryoya Yamashita
16
Tokuma Suzuki
51
Makoto Mitsuta
4
Keisuke Kurokawa
2
Shota Fukuoka
20
Shinnosuke Nakatani
3
Riku Handa
22
Jun Ichimori
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
Thay người
9’
Shusaku Nishikawa
Ayumi Niekawa
74’
Ryotaro Meshino
Takeru Kishimoto
68’
Yoichi Naganuma
Takuya Ogiwara
74’
Keisuke Kurokawa
Yusei Egawa
68’
Taishi Matsumoto
Shoya Nakajima
79’
Makoto Mitsuta
Shu Kurata
68’
Takuro Kaneko
Takahiro Sekine
84’
Ryoya Yamashita
Shinya Nakano
79’
Hirokazu Ishihara
Toshiki Takahashi
84’
Takashi Usami
Harumi Minamino
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Masaaki Higashiguchi
Takuya Ogiwara
Takeru Kishimoto
Rikito Inoue
Yusei Egawa
Genki Haraguchi
Shinya Nakano
Shoya Nakajima
Shu Kurata
Takahiro Sekine
Gaku Nawata
Tomoaki Okubo
Juan Alano
Toshiki Takahashi
Issam Jebali
Motoki Nagakura
Harumi Minamino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
16/05 - 2021
16/10 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
27/10 - 2021
27/10 - 2021
J League 1
26/02 - 2022
02/07 - 2022
14/05 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
06/09 - 2023
10/09 - 2023
J League 1
24/09 - 2023
20/04 - 2024
14/09 - 2024
06/05 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025
18/06 - 2025
J League 1
01/06 - 2025
28/05 - 2025
17/05 - 2025
06/05 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
28/06 - 2025
22/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
J League 1
15/06 - 2025
31/05 - 2025
25/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
H1: 0-1 | HP: 1-0
J League 1
17/05 - 2025
11/05 - 2025
06/05 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers2213271241B T H B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2211831041H B T H T
3Vissel KobeVissel Kobe221246740T T T H T
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2211561038T B T H T
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima221138836B H T B B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale229851235T T B T B
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds21975634T H B H T
8Machida ZelviaMachida Zelvia221048534H B T T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka22967533T H T H T
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC22868030H H B T T
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka22868-230B H T T H
12Gamba OsakaGamba Osaka228410-428H B H T B
13Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight22769-227T T B H T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse22769-227T B H H B
15Tokyo VerdyTokyo Verdy22769-827T H B B T
16FC TokyoFC Tokyo227510-726B H B T T
17Shonan BellmareShonan Bellmare216510-1023B B H B H
18Yokohama FCYokohama FC225413-1319H B B B B
19Albirex NiigataAlbirex Niigata224711-1419B T B B B
20Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos223613-1315T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X