![]() Paul Onuachu (Kiến tạo: Junya Ito) 17 | |
![]() Kristof D'Haene 18 | |
![]() Aleksandar Radovanovic 18 | |
![]() Joseph Paintsil (Kiến tạo: Paul Onuachu) 22 | |
![]() Marlos Moreno (Thay: Dylan Mbayo) 69 | |
![]() Mike Tresor (Thay: Joseph Paintsil) 74 | |
![]() Michiel Jonckheere (Thay: Ante Palaversa) 76 | |
![]() Lucas Rougeaux (Thay: Kristof D'Haene) 76 | |
![]() Michiel Jonckheere 77 | |
![]() Andras Nemeth (Thay: Paul Onuachu) 83 | |
![]() Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Muhammed Badammosi) 83 | |
![]() Aziz Mohammed (Thay: Kristian Thorstvedt) 89 | |
![]() Angelo Preciado (Thay: Daniel Munoz) 89 |
Thống kê trận đấu Genk vs Kortrijk
số liệu thống kê

Genk

Kortrijk
9 Phạm lỗi 14
12 Ném biên 16
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genk vs Kortrijk
Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Mujaid Sadick (3), Jhon Lucumi (33), Simen Kristiansen Jukleroed (6), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Kristian Thorstvedt (42), Junya Ito (7), Paul Onuachu (18), Joseph Paintsil (28)
Kortrijk (4-4-2): Marko Ilic (31), Bryan Reynolds (2), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Dylan Mbayo (7), Kevin Vandendriessche (26), Ante Palaversa (8), Faiz Selemani (10), Muhammed Badammosi (19), Billel Messaoudi (9)

Genk
4-3-3
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
3
Mujaid Sadick
33
Jhon Lucumi
6
Simen Kristiansen Jukleroed
17
Patrik Hrosovsky
8
Bryan Heynen
42
Kristian Thorstvedt
7
Junya Ito
18
Paul Onuachu
28
Joseph Paintsil
9
Billel Messaoudi
19
Muhammed Badammosi
10
Faiz Selemani
8
Ante Palaversa
26
Kevin Vandendriessche
7
Dylan Mbayo
30
Kristof D'Haene
66
Aleksandar Radovanovic
5
Trent Sainsbury
2
Bryan Reynolds
31
Marko Ilic

Kortrijk
4-4-2
Thay người | |||
74’ | Joseph Paintsil Mike Tresor | 69’ | Dylan Mbayo Marlos Moreno |
83’ | Paul Onuachu Andras Nemeth | 76’ | Ante Palaversa Michiel Jonckheere |
89’ | Daniel Munoz Angelo Preciado | 76’ | Kristof D'Haene Lucas Rougeaux |
89’ | Kristian Thorstvedt Aziz Mohammed | 83’ | Muhammed Badammosi Charles-Jesaja Herrmann |
Cầu thủ dự bị | |||
Tobe Leysen | Michiel Jonckheere | ||
Angelo Preciado | Charles-Jesaja Herrmann | ||
Jay-Dee Geusens | Maxim Deman | ||
Carlos Cuesta | Marlos Moreno | ||
Aziz Mohammed | Lucas Rougeaux | ||
Mike Tresor | Amine Benchaib | ||
Andras Nemeth | Nayel Mehssatou | ||
Bilal El Khannous | Tsuyoshi Watanabe | ||
David Henen | |||
Ebbe De Vaeminck |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Kortrijk
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại