Thứ Bảy, 05/04/2025
Christopher Bonsu Baah
6
Nacho Ferri
16
Nacho Ferri (Kiến tạo: Thierry Ambrose)
19
Brecht Dejaeghere
26
Christopher Bonsu Baah
33
Abdoulaye Sissako
54
Hyun-Gyu Oh (Thay: Christopher Bonsu Baah)
70
Konstantinos Karetsas (Thay: Patrik Hrosovsky)
70
Massimo Bruno (Thay: Brecht Dejaeghere)
74
Joao Silva
78
Mark Mampassi (Thay: Gilles Dewaele)
87
Tomoki Takamine (Thay: Nayel Mehssatou)
87
Iver Fossum (Thay: Takuro Kaneko)
87
Mounaim El Idrissy (Thay: Nacho Ferri)
90

Thống kê trận đấu Kortrijk vs Genk

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
Genk
Genk
25 Kiểm soát bóng 75
8 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kortrijk vs Genk

Kortrijk (4-4-2): Patrik Gunnarsson (31), Gilles Dewaele (20), Haruya Fujii (24), Joao Silva (44), Bram Lagae (26), Takuro Kaneko (30), Abdoulaye Sissako (27), Nayel Mehssatou (6), Brecht Dejaegere (16), Nacho Ferri (19), Thierry Ambrose (68)

Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Nikolas Sattlberger (24), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Christopher Bonsu Baah (7), Tolu Arokodare (99)

Kortrijk
Kortrijk
4-4-2
31
Patrik Gunnarsson
20
Gilles Dewaele
24
Haruya Fujii
44
Joao Silva
26
Bram Lagae
30
Takuro Kaneko
27
Abdoulaye Sissako
6
Nayel Mehssatou
16
Brecht Dejaegere
19 2
Nacho Ferri
68
Thierry Ambrose
99
Tolu Arokodare
7
Christopher Bonsu Baah
17
Patrik Hrošovský
23
Jarne Steuckers
8
Bryan Heynen
24
Nikolas Sattlberger
18
Joris Kayembe
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
77
Zakaria El Ouahdi
1
Hendrik Van Crombrugge
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
74’
Brecht Dejaeghere
Massimo Bruno
70’
Patrik Hrosovsky
Konstantinos Karetsas
87’
Gilles Dewaele
Mark Mampassi
70’
Christopher Bonsu Baah
Oh Hyeon-gyu
87’
Nayel Mehssatou
Tomoki Takamine
87’
Takuro Kaneko
Iver Fossum
90’
Nacho Ferri
Mounaim El Idrissy
Cầu thủ dự bị
Lucas Pirard
Mike Penders
Mark Mampassi
Adrian Palacios
Tomoki Takamine
Josue Ndenge Kongolo
Massimo Bruno
Kayden Pierre
Iver Fossum
Noah Adedeji-Sternberg
Kristiyan Malinov
Thomas Claes
Billal Messaoudi
Ken Nkuba
Roko Simic
Konstantinos Karetsas
Mounaim El Idrissy
Oh Hyeon-gyu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/10 - 2012
18/02 - 2013
31/10 - 2013
17/03 - 2014
17/08 - 2014
14/12 - 2014
28/09 - 2015
08/08 - 2021
27/02 - 2022
H1: 2-0
08/10 - 2022
H1: 1-0
27/12 - 2022
H1: 0-0
30/10 - 2023
H1: 0-0
18/12 - 2023
H1: 1-0
05/10 - 2024
H1: 2-1
07/12 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Kortrijk

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X