Chủ Nhật, 06/04/2025
Billel Messaoudi
40
Paul Onuachu
55
Nayel Mehssatou
60
Mbwana Samatta (Thay: Paul Onuachu)
68
Nicolas Castro (Thay: Bilal El Khannous)
68
Angelo Preciado (Thay: Mike Tresor)
68
Habib Keita (Thay: Massimo Bruno)
74
Habib Keita
81
Pape Habib Gueye (Thay: Billel Messaoudi)
81
Dylan Mbayo (Thay: Abdelkahar Kadri)
82
Felipe Avenatti
83
Stjepan Loncar
85
Aziz Mohammed (Thay: Mujaid Sadick)
89
Joseph Paintsil
90+7'

Thống kê trận đấu Kortrijk vs Genk

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
Genk
Genk
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 28
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kortrijk vs Genk

Kortrijk (5-3-2): Tom Vandenberghe (1), Oleksiy Sych (6), Joao Silva (44), Tsuyoshi Watanabe (4), Nayel Mehssatou (25), Massimo Bruno (70), Abdelkahar Kadri (18), Stjepan Loncar (33), Faiz Selemani (10), Felipe Avenatti (20), Billal Messaoudi (9)

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Mujaid Sadick (3), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Paul Onuachu (18)

Kortrijk
Kortrijk
5-3-2
1
Tom Vandenberghe
6
Oleksiy Sych
44
Joao Silva
4
Tsuyoshi Watanabe
25
Nayel Mehssatou
70
Massimo Bruno
18
Abdelkahar Kadri
33
Stjepan Loncar
10
Faiz Selemani
20
Felipe Avenatti
9
Billal Messaoudi
18
Paul Onuachu
11
Mike Tresor Ndayishimiye
34
Bilal El Khannouss
28
Joseph Paintsil
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
5
Gerardo Arteaga
2
Mark McKenzie
3
Mujaid Sadick
23
Daniel Munoz
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
74’
Massimo Bruno
Habib Keita
68’
Paul Onuachu
Mbwana Samatta
81’
Billel Messaoudi
Habib Gueye
68’
Bilal El Khannous
Nicolas Federico Castro
82’
Abdelkahar Kadri
Dylan Mbayo
68’
Mike Tresor
Angelo Preciado
89’
Mujaid Sadick
Aziz Ouattara Mohammed
Cầu thủ dự bị
Luqman Hakim
Tobe Leysen
Maxim De Man
Aziz Ouattara Mohammed
Dylan Mbayo
Mbwana Samatta
Habib Keita
Nicolas Federico Castro
Habib Gueye
Jay-Dee Geusens
Satoshi Tanaka
Rasmus Carstensen
Jeremy Mugabo
Angelo Preciado

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/10 - 2012
18/02 - 2013
31/10 - 2013
17/03 - 2014
17/08 - 2014
14/12 - 2014
28/09 - 2015
08/08 - 2021
27/02 - 2022
H1: 2-0
08/10 - 2022
H1: 1-0
27/12 - 2022
H1: 0-0
30/10 - 2023
H1: 0-0
18/12 - 2023
H1: 1-0
05/10 - 2024
H1: 2-1
07/12 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Kortrijk

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X