![]() Mahmoud Dahoud 10 | |
![]() Denis Zakaria 13 | |
![]() Lars Stindl 33 | |
![]() Marin Pongracic 35 | |
![]() Denis Zakaria 37 | |
![]() Mahmoud Dahoud 40 | |
![]() Luca Netz 45 | |
![]() Kouadio Kone 59 | |
![]() Jude Bellingham 85 |
Thống kê trận đấu Gladbach vs Dortmund
số liệu thống kê

Gladbach

Dortmund
55 Kiểm soát bóng 45
17 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 18
4 Việt vị 3
20 Chuyền dài 8
5 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 4
5 Chăm sóc y tế 3
17 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 18
4 Việt vị 3
20 Chuyền dài 8
5 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 4
5 Chăm sóc y tế 3
Nhận định Gladbach vs Dortmund
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga
Thành tích gần đây Gladbach
Bundesliga
Giao hữu
Bundesliga
Thành tích gần đây Dortmund
Bundesliga
Champions League
Bundesliga
Champions League
Bundesliga
Champions League
Bundesliga
Champions League
Bảng xếp hạng Bundesliga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 52 | 65 | T T B H T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 8 | 2 | 28 | 59 | T T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 6 | 7 | 15 | 48 | B B B T T |
4 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 14 | 45 | T T T H B |
5 | ![]() | 27 | 13 | 4 | 10 | 4 | 43 | B T B T T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H B H T B |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | -3 | 42 | T H H H B |
8 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | -6 | 39 | T H T T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 8 | 38 | H T H B B |
10 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 6 | 38 | T T B B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 3 | 37 | H B H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -10 | 36 | B B T B T |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B B T H T |
14 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -16 | 27 | H T H B H |
15 | ![]() | 27 | 7 | 4 | 16 | -11 | 25 | B B H T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 4 | 17 | -20 | 22 | H B H T T |
17 | ![]() | 27 | 5 | 5 | 17 | -27 | 20 | H B T B B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -29 | 17 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại