![]() Alex Ruan 23 | |
![]() Dionisio (Thay: Alex Ruan) 25 | |
![]() (Pen) Tadeu 35 | |
![]() Thiago Galhardo 45+4' | |
![]() Osman (Thay: Guilherme Queiroz) 46 | |
![]() Thiago Galhardo 57 | |
![]() Rodolfo Potiguar (Thay: Diego Mathias) 59 | |
![]() Rodolfo Potiguar 60 | |
![]() Diego Tavares (Thay: Lorran Rosendo Rangel Soares) 62 | |
![]() Paulo Baya (Thay: Wellinton Matheus) 63 | |
![]() (Pen) Thiago Galhardo 68 | |
![]() Lucas Ribeiro (Thay: David Braz) 73 | |
![]() Luiz Henrique (Thay: Mateus Goncalves) 73 | |
![]() Cristovam (Thay: Luiz Henrique) 76 | |
![]() Regis (Thay: Thiago Galhardo) 79 | |
![]() Eduardo Nascimento da Silva Junior (Thay: Douglas Luiz Pereira Teixeira) 79 | |
![]() Cristovam 90+1' | |
![]() Cristovam 90+1' |
Thống kê trận đấu Goias vs Brusque
số liệu thống kê

Goias

Brusque
46 Kiểm soát bóng 54
19 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Goias vs Brusque
Goias (4-3-3): Tadeu (23), Diego Caito (22), Messias (37), David Braz (4), Douglas Luiz Pereira Teixeira (36), Aloisio Souza Genezio (16), Rafael Gava (8), Marcao Silva (77), Wellinton Matheus (31), Thiago Galhardo (33), Mateus Goncalves (11)
Brusque (4-4-2): Matheus Nogueira (1), Mateus Pivo (97), Luiz Henrique (21), Wallace (4), Alex Ruan (66), Ianson (3), Marcos Serrato (19), Lorran Rosendo Rangel Soares (70), Rodrigo Pollero Lopez (99), Guilherme Queiroz (17), Diego Mathias (27)

Goias
4-3-3
23
Tadeu
22
Diego Caito
37
Messias
4
David Braz
36
Douglas Luiz Pereira Teixeira
16
Aloisio Souza Genezio
8
Rafael Gava
31
Wellinton Matheus
77
Marcao Silva
33
Thiago Galhardo
11
Mateus Goncalves
27
Diego Mathias
17
Guilherme Queiroz
99
Rodrigo Pollero Lopez
70
Lorran Rosendo Rangel Soares
19
Marcos Serrato
3
Ianson
66
Alex Ruan
4
Wallace
21
Luiz Henrique
97
Mateus Pivo
1
Matheus Nogueira

Brusque
4-4-2
Thay người | |||
63’ | Wellinton Matheus Paulo Baya | 25’ | Alex Ruan Dionisio |
73’ | David Braz Lucas Ribeiro | 46’ | Guilherme Queiroz Osman |
79’ | Thiago Galhardo Regis | 59’ | Diego Mathias Rodolfo Potiguar |
79’ | Douglas Luiz Pereira Teixeira Eduardo Nascimento da Silva Junior | 62’ | Lorran Rosendo Rangel Soares Diego Tavares |
76’ | Luiz Henrique Cristovam |
Cầu thủ dự bị | |||
Thiago Rodrigues | Everton Alemao | ||
Wellington | Rodolfo Potiguar | ||
Paulo Baya | Dionisio | ||
Regis | Diego Tavares | ||
Lucas Ribeiro | Robinho | ||
Breno Herculano | Cristovam | ||
Ian Luccas | Mauricio Ribeiro | ||
Reynaldo | Wellisol | ||
Nathan Melo | Madison | ||
Rildo Goncalves | Georgemy | ||
Eduardo Nascimento da Silva Junior | Osman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Brazil
Thành tích gần đây Goias
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Brusque
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 20 | 8 | 10 | 25 | 68 | T T T B B |
2 | ![]() | 38 | 19 | 10 | 9 | 16 | 67 | T T H H T |
3 | ![]() | 38 | 19 | 9 | 10 | 20 | 66 | B B H T T |
4 | ![]() | 38 | 19 | 7 | 12 | 18 | 64 | T T T T H |
5 | ![]() | 38 | 18 | 10 | 10 | 12 | 64 | T T B H B |
6 | ![]() | 38 | 18 | 9 | 11 | 24 | 63 | T T T T T |
7 | ![]() | 38 | 16 | 10 | 12 | 2 | 58 | B T T H H |
8 | ![]() | 38 | 15 | 13 | 10 | 15 | 58 | T B T B T |
9 | ![]() | 38 | 16 | 7 | 15 | -12 | 55 | B B T B B |
10 | ![]() | 38 | 14 | 11 | 13 | 2 | 53 | T B H T T |
11 | 38 | 14 | 10 | 14 | -6 | 52 | B T H B T | |
12 | ![]() | 38 | 14 | 8 | 16 | -3 | 50 | T B B B B |
13 | ![]() | 38 | 12 | 14 | 12 | -2 | 50 | B T T H T |
14 | ![]() | 38 | 11 | 12 | 15 | -15 | 45 | T T B B T |
15 | ![]() | 38 | 11 | 11 | 16 | -11 | 44 | T B H T B |
16 | ![]() | 38 | 11 | 10 | 17 | -7 | 43 | B T B T H |
17 | ![]() | 38 | 10 | 8 | 20 | -18 | 38 | B B B B B |
18 | ![]() | 38 | 11 | 4 | 23 | -20 | 37 | B B B T B |
19 | ![]() | 38 | 8 | 12 | 18 | -20 | 36 | B B B T B |
20 | ![]() | 38 | 8 | 9 | 21 | -20 | 33 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại