![]() Mario Jason Kikonda 2 | |
![]() Franck-Yves Bambock 43 | |
![]() Mario Jason Kikonda 44 | |
![]() Anthony Belmonte 49 | |
![]() Loic Nestor (Kiến tạo: Abdel Hakim Abdallah) 90+3' | |
![]() Giorgi Kokhreidze 90+5' |
Thống kê trận đấu Grenoble vs Dunkerque
số liệu thống kê

Grenoble

Dunkerque
64 Kiểm soát bóng 36
27 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grenoble vs Dunkerque
Grenoble (3-4-2-1): Brice Maubleu (1), Jules Sylvestre Brac (28), Adrien Monfray (5), Loic Nestor (14), Jordy Gaspar (12), Anthony Belmonte (8), Franck-Yves Bambock (6), Alex Gersbach (20), Mamadou Diallo (19), Florian Michel (10), Marcellin Anani (11)
Dunkerque (5-4-1): Axel Maraval (30), Demba Thiam (28), Alioune Ba (15), Samuel Yohou (25), Adon Gomis (27), Driss Trichard (22), Bilal Brahimi (17), Mario Jason Kikonda (20), Leverton Pierre (19), Kevin Rocheteau (9), Malik Tchokounte (18)

Grenoble
3-4-2-1
1
Brice Maubleu
28
Jules Sylvestre Brac
5
Adrien Monfray
14
Loic Nestor
12
Jordy Gaspar
8
Anthony Belmonte
6
Franck-Yves Bambock
20
Alex Gersbach
19
Mamadou Diallo
10
Florian Michel
11
Marcellin Anani
18
Malik Tchokounte
9
Kevin Rocheteau
19
Leverton Pierre
20
Mario Jason Kikonda
17
Bilal Brahimi
22
Driss Trichard
27
Adon Gomis
25
Samuel Yohou
15
Alioune Ba
28
Demba Thiam
30
Axel Maraval

Dunkerque
5-4-1
Thay người | |||
72’ | Florian Michel Orges Bunjaku | 64’ | Kevin Rocheteau Emeric Dudouit |
72’ | Marcellin Anani David Henen | 64’ | Driss Trichard Mohamed Ouadah |
78’ | Anthony Belmonte Giorgi Kokhreidze | 75’ | Leverton Pierre Redouane Kerrouche |
87’ | Jordy Gaspar Loris Nery | 90’ | Samuel Yohou Desire Segbe Azankpo |
87’ | Alex Gersbach Abdel Hakim Abdallah | 90’ | Bilal Brahimi Marco Majouga |
Cầu thủ dự bị | |||
Esteban Salles | Desire Segbe Azankpo | ||
Loris Nery | Redouane Kerrouche | ||
Abdel Hakim Abdallah | Emeric Dudouit | ||
Orges Bunjaku | Mohamed Ouadah | ||
Souleymane Cisse | Loic Kouagba | ||
Giorgi Kokhreidze | Marco Majouga | ||
David Henen | Dorian Salhi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Grenoble
Ligue 2
Thành tích gần đây Dunkerque
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại