Thứ Sáu, 04/04/2025
Mario Jason Kikonda
2
Franck-Yves Bambock
43
Mario Jason Kikonda
44
Anthony Belmonte
49
Loic Nestor (Kiến tạo: Abdel Hakim Abdallah)
90+3'
Giorgi Kokhreidze
90+5'

Thống kê trận đấu Grenoble vs Dunkerque

số liệu thống kê
Grenoble
Grenoble
Dunkerque
Dunkerque
64 Kiểm soát bóng 36
27 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grenoble vs Dunkerque

Grenoble (3-4-2-1): Brice Maubleu (1), Jules Sylvestre Brac (28), Adrien Monfray (5), Loic Nestor (14), Jordy Gaspar (12), Anthony Belmonte (8), Franck-Yves Bambock (6), Alex Gersbach (20), Mamadou Diallo (19), Florian Michel (10), Marcellin Anani (11)

Dunkerque (5-4-1): Axel Maraval (30), Demba Thiam (28), Alioune Ba (15), Samuel Yohou (25), Adon Gomis (27), Driss Trichard (22), Bilal Brahimi (17), Mario Jason Kikonda (20), Leverton Pierre (19), Kevin Rocheteau (9), Malik Tchokounte (18)

Grenoble
Grenoble
3-4-2-1
1
Brice Maubleu
28
Jules Sylvestre Brac
5
Adrien Monfray
14
Loic Nestor
12
Jordy Gaspar
8
Anthony Belmonte
6
Franck-Yves Bambock
20
Alex Gersbach
19
Mamadou Diallo
10
Florian Michel
11
Marcellin Anani
18
Malik Tchokounte
9
Kevin Rocheteau
19
Leverton Pierre
20
Mario Jason Kikonda
17
Bilal Brahimi
22
Driss Trichard
27
Adon Gomis
25
Samuel Yohou
15
Alioune Ba
28
Demba Thiam
30
Axel Maraval
Dunkerque
Dunkerque
5-4-1
Thay người
72’
Florian Michel
Orges Bunjaku
64’
Kevin Rocheteau
Emeric Dudouit
72’
Marcellin Anani
David Henen
64’
Driss Trichard
Mohamed Ouadah
78’
Anthony Belmonte
Giorgi Kokhreidze
75’
Leverton Pierre
Redouane Kerrouche
87’
Jordy Gaspar
Loris Nery
90’
Samuel Yohou
Desire Segbe Azankpo
87’
Alex Gersbach
Abdel Hakim Abdallah
90’
Bilal Brahimi
Marco Majouga
Cầu thủ dự bị
Esteban Salles
Desire Segbe Azankpo
Loris Nery
Redouane Kerrouche
Abdel Hakim Abdallah
Emeric Dudouit
Orges Bunjaku
Mohamed Ouadah
Souleymane Cisse
Loic Kouagba
Giorgi Kokhreidze
Marco Majouga
David Henen
Dorian Salhi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
13/12 - 2020
18/04 - 2021
07/11 - 2021
17/04 - 2022
17/09 - 2023
14/01 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Dunkerque

Cúp quốc gia Pháp
02/04 - 2025
Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-1
11/03 - 2025
H1: 0-1
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
27/02 - 2025
H1: 1-0
Ligue 2
22/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X