![]() Bertug Yildirim 12 | |
![]() Ze Luis (Thay: Bertug Yildirim) 34 | |
![]() Youssouf Ndayishimiye 42 | |
![]() Danijel Aleksic 45+4' | |
![]() Bertrand Traore (Thay: Ahmed Touba) 46 | |
![]() Junior Caicara (Thay: Omer Ali Sahiner) 46 | |
![]() Mounir Chouiar 56 | |
![]() Bertrand Traore (Kiến tạo: Danijel Aleksic) 60 | |
![]() Mehdi Boudjemaa (Thay: Ruben Ribeiro) 63 | |
![]() Saba Lobzhanidze (Thay: Kaan Kanak) 63 | |
![]() Danijel Aleksic (Kiến tạo: Mounir Chouiar) 65 | |
![]() Philippe Keny (Thay: Stefano Okaka Chuka) 73 | |
![]() Serdar Gurler (Thay: Mounir Chouiar) 73 | |
![]() Ognjen Vranjes 74 | |
![]() Ayoub El Kaabi (Kiến tạo: Ze Luis) 75 | |
![]() Sam Adekugbe 80 | |
![]() Ze Luis (Kiến tạo: Saba Lobzhanidze) 81 | |
![]() Patryk Szysz (Thay: Deniz Turuc) 83 | |
![]() Rayane Aabid 90 | |
![]() Serdar Gurler (Kiến tạo: Patryk Szysz) 90+1' | |
![]() Mehdi Boudjemaa 90+1' |
Thống kê trận đấu Hatayspor vs Basaksehir
số liệu thống kê

Hatayspor

Basaksehir
36 Kiểm soát bóng 64
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hatayspor vs Basaksehir
Hatayspor (4-2-3-1): Erce Kardesler (1), Kamil Corekci (12), Ognjen Vranjes (5), Burak Oksuz (53), Sam Adekugbe (23), Onur Ergun (4), Rayane Aabid (10), Ayoub El Kaabi (25), Ruben Ribeiro (7), Kaan Kanak (26), Bertug Ozgur Yildirim (99)
Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Ahmed Touba (59), Hasan Ali Kaldirim (3), Youssouf Ndayishimiye (55), Deniz Turuc (23), Danijel Aleksic (8), Berkay Ozcan (19), Mounir Chouiar (11), Stefano Okaka (77)

Hatayspor
4-2-3-1
1
Erce Kardesler
12
Kamil Corekci
5
Ognjen Vranjes
53
Burak Oksuz
23
Sam Adekugbe
4
Onur Ergun
10
Rayane Aabid
25
Ayoub El Kaabi
7
Ruben Ribeiro
26
Kaan Kanak
99
Bertug Ozgur Yildirim
77
Stefano Okaka
11
Mounir Chouiar
19
Berkay Ozcan
8
Danijel Aleksic
23
Deniz Turuc
55
Youssouf Ndayishimiye
3
Hasan Ali Kaldirim
59
Ahmed Touba
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
1
Volkan Babacan

Basaksehir
4-1-4-1
Thay người | |||
34’ | Bertug Yildirim Ze Luis | 46’ | Omer Ali Sahiner Junior Caicara |
63’ | Ruben Ribeiro Mehdi Boudjemaa | 46’ | Ahmed Touba Bertrand Traore |
63’ | Kaan Kanak Saba Lobzhanidze | 73’ | Mounir Chouiar Serdar Gürler |
73’ | Stefano Okaka Chuka Philippe Keny | ||
83’ | Deniz Turuc Patryk Szysz |
Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Varga | Serdar Gürler | ||
Recep Burak Yilmaz | Junior Caicara | ||
Musa Cagiran | Patryk Szysz | ||
Kerim Alici | Philippe Keny | ||
Abdullah Yigiter | Batuhan Celik | ||
Ze Luis | Bertrand Traore | ||
Muhammed Mert | Alexandru Epureanu | ||
Simon Falette | Sener Ozbayrakli | ||
Mehdi Boudjemaa | Muhammed Sengezer | ||
Saba Lobzhanidze | Lima |
Nhận định Hatayspor vs Basaksehir
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại