![]() Kasper Lunding (Thay: Nikolai Laursen) 46 | |
![]() Amin Sarr (Kiến tạo: Sydney van Hooijdonk) 59 | |
![]() Ibrahim Dresevic (Thay: Joost van Aken) 62 | |
![]() Bilal Basacikoglu 66 | |
![]() Samuel Armenteros (Thay: Bilal Basacikoglu) 78 | |
![]() Justin Hoogma (Thay: Ruben Roosken) 78 | |
![]() Emil Hansson (Thay: Anas Ouahim) 78 | |
![]() Anthony Musaba (Thay: Sydney van Hooijdonk) 82 | |
![]() Navajo Bakboord (Thay: Noah Fadiga) 87 | |
![]() Nick Bakker (Kiến tạo: Thom Haye) 88 | |
![]() Arjen van der Heide (Thay: Amin Sarr) 90 | |
![]() Nicolas Madsen (Thay: Tibor Halilovic) 90 |
Thống kê trận đấu Heerenveen vs Heracles
số liệu thống kê

Heerenveen

Heracles
56 Kiểm soát bóng 44
5 Phạm lỗi 7
29 Ném biên 17
0 Việt vị 0
19 Chuyền dài 11
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 4
2 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Heerenveen vs Heracles
Heerenveen (3-4-1-2): Erwin Mulder (1), Sven van Beek (4), Nick Bakker (15), Joost van Aken (3), Milan van Ewijk (27), Thom Haye (33), Anas Tahiri (26), Rami Kaib (13), Tibor Halilovic (10), Amin Sarr (9), Sydney van Hooijdonk (20)
Heracles (4-4-2): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Ruben Roosken (12), Nikolai Laursen (11), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Bilal Basacikoglu (7), Anas Ouahim (30), Sinan Bakis (9)

Heerenveen
3-4-1-2
1
Erwin Mulder
4
Sven van Beek
15
Nick Bakker
3
Joost van Aken
27
Milan van Ewijk
33
Thom Haye
26
Anas Tahiri
13
Rami Kaib
10
Tibor Halilovic
9
Amin Sarr
20
Sydney van Hooijdonk
9
Sinan Bakis
30
Anas Ouahim
7
Bilal Basacikoglu
14
Luca de la Torre
6
Orestis Kiomourtzoglou
11
Nikolai Laursen
12
Ruben Roosken
13
Mats Knoester
5
Marco Rente
23
Noah Fadiga
26
Koen Bucker

Heracles
4-4-2
Thay người | |||
62’ | Joost van Aken Ibrahim Dresevic | 46’ | Nikolai Laursen Kasper Lunding |
82’ | Sydney van Hooijdonk Anthony Musaba | 78’ | Ruben Roosken Justin Hoogma |
90’ | Tibor Halilovic Nicolas Madsen | 78’ | Anas Ouahim Emil Hansson |
90’ | Amin Sarr Arjen van der Heide | 78’ | Bilal Basacikoglu Samuel Armenteros |
87’ | Noah Fadiga Navajo Bakboord |
Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Madsen | Robin Jalving | ||
Anthony Musaba | Sven Sonnenberg | ||
Xavier Mous | Elias Sierra | ||
Jan Bekkema | Navajo Bakboord | ||
Hamdi Akujobi | Kasper Lunding | ||
Syb van Ottele | Justin Hoogma | ||
Ibrahim Dresevic | Melih Ibrahimoglu | ||
Lucas Woudenberg | Emil Hansson | ||
Jan Ras | Samuel Armenteros | ||
Rami Al Hajj | Timo Jansink | ||
Filip Stevanovic | Adrian Szoke | ||
Arjen van der Heide | Lucas Schoofs |
Nhận định Heerenveen vs Heracles
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại