Thứ Bảy, 05/04/2025
Kasper Lunding (Thay: Nikolai Laursen)
46
Amin Sarr (Kiến tạo: Sydney van Hooijdonk)
59
Ibrahim Dresevic (Thay: Joost van Aken)
62
Bilal Basacikoglu
66
Samuel Armenteros (Thay: Bilal Basacikoglu)
78
Justin Hoogma (Thay: Ruben Roosken)
78
Emil Hansson (Thay: Anas Ouahim)
78
Anthony Musaba (Thay: Sydney van Hooijdonk)
82
Navajo Bakboord (Thay: Noah Fadiga)
87
Nick Bakker (Kiến tạo: Thom Haye)
88
Arjen van der Heide (Thay: Amin Sarr)
90
Nicolas Madsen (Thay: Tibor Halilovic)
90

Thống kê trận đấu Heerenveen vs Heracles

số liệu thống kê
Heerenveen
Heerenveen
Heracles
Heracles
56 Kiểm soát bóng 44
5 Phạm lỗi 7
29 Ném biên 17
0 Việt vị 0
19 Chuyền dài 11
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 4
2 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Heerenveen vs Heracles

Heerenveen (3-4-1-2): Erwin Mulder (1), Sven van Beek (4), Nick Bakker (15), Joost van Aken (3), Milan van Ewijk (27), Thom Haye (33), Anas Tahiri (26), Rami Kaib (13), Tibor Halilovic (10), Amin Sarr (9), Sydney van Hooijdonk (20)

Heracles (4-4-2): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Ruben Roosken (12), Nikolai Laursen (11), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Bilal Basacikoglu (7), Anas Ouahim (30), Sinan Bakis (9)

Heerenveen
Heerenveen
3-4-1-2
1
Erwin Mulder
4
Sven van Beek
15
Nick Bakker
3
Joost van Aken
27
Milan van Ewijk
33
Thom Haye
26
Anas Tahiri
13
Rami Kaib
10
Tibor Halilovic
9
Amin Sarr
20
Sydney van Hooijdonk
9
Sinan Bakis
30
Anas Ouahim
7
Bilal Basacikoglu
14
Luca de la Torre
6
Orestis Kiomourtzoglou
11
Nikolai Laursen
12
Ruben Roosken
13
Mats Knoester
5
Marco Rente
23
Noah Fadiga
26
Koen Bucker
Heracles
Heracles
4-4-2
Thay người
62’
Joost van Aken
Ibrahim Dresevic
46’
Nikolai Laursen
Kasper Lunding
82’
Sydney van Hooijdonk
Anthony Musaba
78’
Ruben Roosken
Justin Hoogma
90’
Tibor Halilovic
Nicolas Madsen
78’
Anas Ouahim
Emil Hansson
90’
Amin Sarr
Arjen van der Heide
78’
Bilal Basacikoglu
Samuel Armenteros
87’
Noah Fadiga
Navajo Bakboord
Cầu thủ dự bị
Nicolas Madsen
Robin Jalving
Anthony Musaba
Sven Sonnenberg
Xavier Mous
Elias Sierra
Jan Bekkema
Navajo Bakboord
Hamdi Akujobi
Kasper Lunding
Syb van Ottele
Justin Hoogma
Ibrahim Dresevic
Melih Ibrahimoglu
Lucas Woudenberg
Emil Hansson
Jan Ras
Samuel Armenteros
Rami Al Hajj
Timo Jansink
Filip Stevanovic
Adrian Szoke
Arjen van der Heide
Lucas Schoofs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
28/10 - 2012
20/01 - 2013
18/08 - 2013
01/03 - 2014
30/11 - 2014
03/10 - 2015
05/12 - 2021
19/03 - 2022
28/10 - 2023
14/04 - 2024
28/09 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Heerenveen

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X