![]() Giacomo Quagliata 39 | |
![]() Luca de la Torre 48 | |
![]() Sven van Beek 60 | |
![]() Joey Veerman (Kiến tạo: Benjamin Nygren) 79 | |
![]() Mats Knoester 82 |
Thống kê trận đấu Heracles vs Heerenveen
số liệu thống kê

Heracles

Heerenveen
47 Kiểm soát bóng 53
8 Phạm lỗi 5
26 Ném biên 26
1 Việt vị 0
25 Chuyền dài 12
5 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Heracles vs Heerenveen
Heracles (4-4-2): Janis Blaswich (1), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Nikolai Laursen (11), Luca de la Torre (14), Lucas Schoofs (15), Delano Burgzorg (37), Kaj Sierhuis (16), Sinan Bakis (9)
Heerenveen (4-2-3-1): Xavier Mous (22), Milan van Ewijk (27), Sven van Beek (4), Nick Bakker (15), Rami Kaib (13), Nicolas Madsen (29), Joey Veerman (20), Anthony Musaba (11), Tibor Halilovic (10), Filip Stevanovic (7), Henk Veerman (9)

Heracles
4-4-2
1
Janis Blaswich
23
Noah Fadiga
5
Marco Rente
13
Mats Knoester
3
Giacomo Quagliata
11
Nikolai Laursen
14
Luca de la Torre
15
Lucas Schoofs
37
Delano Burgzorg
16
Kaj Sierhuis
9
Sinan Bakis
9
Henk Veerman
7
Filip Stevanovic
10
Tibor Halilovic
11
Anthony Musaba
20
Joey Veerman
29
Nicolas Madsen
13
Rami Kaib
15
Nick Bakker
4
Sven van Beek
27
Milan van Ewijk
22
Xavier Mous

Heerenveen
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Kaj Sierhuis Adrian Szoke | 68’ | Filip Stevanovic Rami Hajal |
84’ | Nikolai Laursen Elias Sierra | 75’ | Anthony Musaba Benjamin Nygren |
84’ | Giacomo Quagliata Ruben Roosken | 75’ | Tibor Halilovic Siem de Jong |
90’ | Delano Burgzorg Mohamed Amissi |
Cầu thủ dự bị | |||
Navajo Bakboord | Jan Bekkema | ||
Bilal Basacikoglu | Jaimy Kroesen | ||
Orestis Kiomourtzoglou | Lucas Woudenberg | ||
Koen Bucker | Syb van Ottele | ||
Alessandro Damen | Ibrahim Dresevic | ||
Sven Sonnenberg | Rami Hajal | ||
Elias Sierra | Rodney Kongolo | ||
Ruben Roosken | Hamdi Akujobi | ||
Adrian Szoke | Jan Ras | ||
Mateo Les | Benjamin Nygren | ||
Robin Polley | Siem de Jong | ||
Mohamed Amissi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại