![]() Benjamin Oern 24 | |
![]() Henry Sletsjoee 24 | |
![]() Johan Arvidsson (Kiến tạo: Kevin Appiah Nyarko) 38 | |
![]() Wilhelm Nilsson 38 | |
![]() Gustav Berggren 59 | |
![]() Jon Birkfeldt 60 | |
![]() Pontus Jonsson (Thay: Johan Arvidsson) 61 | |
![]() Taylor Silverholt (Kiến tạo: William Westerlund) 73 | |
![]() Adam Hellborg (Thay: Ervin Gigovic) 79 | |
![]() Oemuer Pektas (Thay: Kevin Appiah Nyarko) 79 | |
![]() Filip Sjoeberg (Thay: Christopher Redenstrand) 83 | |
![]() Arian Kabashi (Thay: Milan Rasmussen) 85 |
Thống kê trận đấu Helsingborg vs IK Brage
số liệu thống kê

Helsingborg

IK Brage
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helsingborg vs IK Brage
Helsingborg (4-2-3-1): Kalle Joelsson (1), Benjamin Orn (19), Jon Birkfeldt (2), Wilhelm Nilsson (3), William Westerlund (23), Ervin Gigovic (16), Lukas Kjellnas (14), Wilhelm Loeper (13), Benjamin Acquah (27), Milan Rasmussen (11), Taylor Silverholt (9)
IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Cesar Weilid (22), Alexander Zetterstroem (2), Oskar Agren (5), Christopher Redenstrand (23), Johan Arvidsson (11), Gustav Berggren (10), Henry Sletsjøe (21), Emil Tot Wikström (7), Kevin Appiah Nyarko (9), Ieltsin Camoes (12)

Helsingborg
4-2-3-1
1
Kalle Joelsson
19
Benjamin Orn
2
Jon Birkfeldt
3
Wilhelm Nilsson
23
William Westerlund
16
Ervin Gigovic
14
Lukas Kjellnas
13
Wilhelm Loeper
27
Benjamin Acquah
11
Milan Rasmussen
9
Taylor Silverholt
12
Ieltsin Camoes
9
Kevin Appiah Nyarko
7
Emil Tot Wikström
21
Henry Sletsjøe
10
Gustav Berggren
11
Johan Arvidsson
23
Christopher Redenstrand
5
Oskar Agren
2
Alexander Zetterstroem
22
Cesar Weilid
1
Viktor Frodig

IK Brage
4-4-2
Thay người | |||
79’ | Ervin Gigovic Adam Hellborg | 61’ | Johan Arvidsson Pontus Jonsson |
85’ | Milan Rasmussen Arian Kabashi | 79’ | Kevin Appiah Nyarko Omur Pektas |
83’ | Christopher Redenstrand Filip Sjöberg |
Cầu thủ dự bị | |||
Nils Arvidsson | Emrik Eriksson | ||
Thomas Pauck Rogne | Eirik Asante Gayi | ||
Arian Kabashi | Samouil Izountouemoi | ||
Adrian Svanback | Pontus Jonsson | ||
Daniel Bergman | Ferhan Abic | ||
Adam Hellborg | Omur Pektas | ||
Amar Muhsin | Filip Sjöberg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại