![]() Taylor Silverholt (Kiến tạo: Ervin Gigovic) 36 | |
![]() Pontus Jonsson (Thay: Emil Tot Wikstroem) 40 | |
![]() (Pen) Taylor Silverholt 45 | |
![]() Wilhelm Loeper 65 | |
![]() Adam Hellborg (Thay: Ervin Gigovic) 67 | |
![]() Oliwer Stark (Thay: Adil Titi) 71 | |
![]() Taylor Silverholt (Kiến tạo: Adrian Svanbaeck) 77 | |
![]() William Westerlund (Thay: Taylor Silverholt) 80 | |
![]() Benjamin Oern (Thay: Wilhelm Loeper) 80 | |
![]() Milan Rasmussen (Thay: Adrian Svanbaeck) 80 | |
![]() Malte Persson 81 | |
![]() Filip Sjoeberg 81 | |
![]() Malte Persson (Thay: Christopher Redenstrand) 81 | |
![]() Filip Sjoeberg (Thay: Gustav Berggren) 81 | |
![]() Chisom Chidi (Thay: Lukas Kjellnaes) 87 |
Thống kê trận đấu IK Brage vs Helsingborg
số liệu thống kê

IK Brage

Helsingborg
62 Kiểm soát bóng 38
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IK Brage vs Helsingborg
IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Cesar Weilid (22), Oskar Ågren (5), Walemark Walemark (3), Christopher Redenstrand (23), Johan Arvidsson (11), Adil Titi (6), Henry Sletsjøe (21), Emil Tot Wikström (7), Amar Muhsin (33), Gustav Berggren (10)
Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Jon Birkfeldt (2), Thomas Pauck Rogne (4), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Ervin Gigović (16), Adrian Svanback (21), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)

IK Brage
4-4-2
1
Viktor Frodig
22
Cesar Weilid
5
Oskar Ågren
3
Walemark Walemark
23
Christopher Redenstrand
11
Johan Arvidsson
6
Adil Titi
21
Henry Sletsjøe
7
Emil Tot Wikström
33
Amar Muhsin
10
Gustav Berggren
9 3
Taylor Silverholt
27
Benjamin Acquah
21
Adrian Svanback
16
Ervin Gigović
14
Lukas Kjellnas
13
Wilhelm Loeper
20
Dennis Olsson
3
Wilhelm Nilsson
4
Thomas Pauck Rogne
2
Jon Birkfeldt
1
Kalle Joelsson

Helsingborg
4-4-2
Thay người | |||
40’ | Emil Tot Wikstroem Pontus Jonsson | 67’ | Ervin Gigovic Adam Hellborg |
71’ | Adil Titi Oliwer Stark | 80’ | Adrian Svanbaeck Milan Rasmussen |
81’ | Gustav Berggren Filip Sjöberg | 80’ | Wilhelm Loeper Benjamin Orn |
81’ | Christopher Redenstrand Malte Persson | 80’ | Taylor Silverholt William Westerlund |
87’ | Lukas Kjellnaes Chisomnazu Chika Chidi |
Cầu thủ dự bị | |||
Filip Sjöberg | Nils Arvidsson | ||
Andre Bernardini | Arian Kabashi | ||
Malte Persson | Milan Rasmussen | ||
Pontus Jonsson | Benjamin Orn | ||
Ferhan Abic | Chisomnazu Chika Chidi | ||
Omur Pektas | William Westerlund | ||
Oliwer Stark | Adam Hellborg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại