![]() Adam Engelbrektsson 48 | |
![]() Olle Kjellman Olblad 61 | |
![]() Gustav Forssell 61 | |
![]() Olle Kjellman Olblad (Thay: Assad Al Hamlawi) 62 | |
![]() Gustav Forssell (Thay: Oscar Iglicar Berntsson) 62 | |
![]() Axel Pettersson (Thay: Noa Bernhardtz) 62 | |
![]() Chisom Chidi (Thay: Taylor Silverholt) 62 | |
![]() Adrian Svanbaeck (Thay: Benjamin Acquah) 62 | |
![]() Ervin Gigovic (Thay: Adam Hellborg) 68 | |
![]() Julius Johansson (Thay: Liridon Kalludra) 75 | |
![]() Benjamin Oern (Thay: Wilhelm Nilsson) 82 | |
![]() Arian Kabashi (Thay: Milan Rasmussen) 82 | |
![]() Gabriel Sandberg 86 | |
![]() Wilhelm Loeper 88 | |
![]() Armin Ibrahimovic 88 | |
![]() Kristoffer Lepik (Thay: Adam Engelbrektsson) 90 | |
![]() Dennis Olsson 90+4' | |
![]() Kristoffer Lepik 90+9' |
Thống kê trận đấu Helsingborg vs IK Oddevold
số liệu thống kê

Helsingborg
IK Oddevold
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helsingborg vs IK Oddevold
Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Jon Birkfeldt (2), Thomas Pauck Rogne (4), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Adam Hellborg (25), Milan Rasmussen (11), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)
IK Oddevold (3-5-2): Armin Ibrahimovic (1), Viktor Kruger (23), Alexander Almqvist (21), Filip Karlin (7), Adam Engelbrektsson (20), Noa Bernhardtz (16), Gabriel Sandberg (26), Liridon Kalludra (10), Anton Snibb (5), Oscar Iglicar Berntsson (8), Assad Al Hamlawi (15)

Helsingborg
4-4-2
1
Kalle Joelsson
2
Jon Birkfeldt
4
Thomas Pauck Rogne
3
Wilhelm Nilsson
20
Dennis Olsson
13
Wilhelm Loeper
14
Lukas Kjellnas
25
Adam Hellborg
11
Milan Rasmussen
27
Benjamin Acquah
9
Taylor Silverholt
15
Assad Al Hamlawi
8
Oscar Iglicar Berntsson
5
Anton Snibb
10
Liridon Kalludra
26
Gabriel Sandberg
16
Noa Bernhardtz
20
Adam Engelbrektsson
7
Filip Karlin
21
Alexander Almqvist
23
Viktor Kruger
1
Armin Ibrahimovic
IK Oddevold
3-5-2
Thay người | |||
62’ | Benjamin Acquah Adrian Svanback | 62’ | Noa Bernhardtz Axel Pettersson |
62’ | Taylor Silverholt Chisomnazu Chika Chidi | 62’ | Assad Al Hamlawi Olle Kjellman Olblad |
68’ | Adam Hellborg Ervin Gigović | 62’ | Oscar Iglicar Berntsson Gustav Forssell |
82’ | Milan Rasmussen Arian Kabashi | 75’ | Liridon Kalludra Julius Johansson |
82’ | Wilhelm Nilsson Benjamin Orn | 90’ | Adam Engelbrektsson Kristoffer Grauberg Lepik |
Cầu thủ dự bị | |||
Nils Arvidsson | Oscar Ekman | ||
Arian Kabashi | Philip Engelbrektsson | ||
Ervin Gigović | Axel Pettersson | ||
Benjamin Orn | Olle Kjellman Olblad | ||
Adrian Svanback | Gustav Forssell | ||
Chisomnazu Chika Chidi | Julius Johansson | ||
William Westerlund | Kristoffer Grauberg Lepik |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Oddevold
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại