Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Helsingborg vs IK Oddevold hôm nay 20-09-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 6, 20/9

Kết thúc

Helsingborg

Helsingborg

0 : 0

IK Oddevold

IK Oddevold

Hiệp một: 0-0
T6, 00:00 20/09/2024
Vòng 23 - Hạng 2 Thụy Điển
Olympia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adam Engelbrektsson
48
Olle Kjellman Olblad
61
Gustav Forssell
61
Olle Kjellman Olblad (Thay: Assad Al Hamlawi)
62
Gustav Forssell (Thay: Oscar Iglicar Berntsson)
62
Axel Pettersson (Thay: Noa Bernhardtz)
62
Chisom Chidi (Thay: Taylor Silverholt)
62
Adrian Svanbaeck (Thay: Benjamin Acquah)
62
Ervin Gigovic (Thay: Adam Hellborg)
68
Julius Johansson (Thay: Liridon Kalludra)
75
Benjamin Oern (Thay: Wilhelm Nilsson)
82
Arian Kabashi (Thay: Milan Rasmussen)
82
Gabriel Sandberg
86
Wilhelm Loeper
88
Armin Ibrahimovic
88
Kristoffer Lepik (Thay: Adam Engelbrektsson)
90
Dennis Olsson
90+4'
Kristoffer Lepik
90+9'

Thống kê trận đấu Helsingborg vs IK Oddevold

số liệu thống kê
Helsingborg
Helsingborg
IK Oddevold
IK Oddevold
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helsingborg vs IK Oddevold

Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Jon Birkfeldt (2), Thomas Pauck Rogne (4), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Adam Hellborg (25), Milan Rasmussen (11), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)

IK Oddevold (3-5-2): Armin Ibrahimovic (1), Viktor Kruger (23), Alexander Almqvist (21), Filip Karlin (7), Adam Engelbrektsson (20), Noa Bernhardtz (16), Gabriel Sandberg (26), Liridon Kalludra (10), Anton Snibb (5), Oscar Iglicar Berntsson (8), Assad Al Hamlawi (15)

Helsingborg
Helsingborg
4-4-2
1
Kalle Joelsson
2
Jon Birkfeldt
4
Thomas Pauck Rogne
3
Wilhelm Nilsson
20
Dennis Olsson
13
Wilhelm Loeper
14
Lukas Kjellnas
25
Adam Hellborg
11
Milan Rasmussen
27
Benjamin Acquah
9
Taylor Silverholt
15
Assad Al Hamlawi
8
Oscar Iglicar Berntsson
5
Anton Snibb
10
Liridon Kalludra
26
Gabriel Sandberg
16
Noa Bernhardtz
20
Adam Engelbrektsson
7
Filip Karlin
21
Alexander Almqvist
23
Viktor Kruger
1
Armin Ibrahimovic
IK Oddevold
IK Oddevold
3-5-2
Thay người
62’
Benjamin Acquah
Adrian Svanback
62’
Noa Bernhardtz
Axel Pettersson
62’
Taylor Silverholt
Chisomnazu Chika Chidi
62’
Assad Al Hamlawi
Olle Kjellman Olblad
68’
Adam Hellborg
Ervin Gigović
62’
Oscar Iglicar Berntsson
Gustav Forssell
82’
Milan Rasmussen
Arian Kabashi
75’
Liridon Kalludra
Julius Johansson
82’
Wilhelm Nilsson
Benjamin Orn
90’
Adam Engelbrektsson
Kristoffer Grauberg Lepik
Cầu thủ dự bị
Nils Arvidsson
Oscar Ekman
Arian Kabashi
Philip Engelbrektsson
Ervin Gigović
Axel Pettersson
Benjamin Orn
Olle Kjellman Olblad
Adrian Svanback
Gustav Forssell
Chisomnazu Chika Chidi
Julius Johansson
William Westerlund
Kristoffer Grauberg Lepik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/03 - 2024
Hạng 2 Thụy Điển
20/07 - 2024
20/09 - 2024

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
09/11 - 2024
03/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024

Thành tích gần đây IK Oddevold

Hạng 2 Thụy Điển
01/04 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
22/11 - 2024
Hạng 2 Thụy Điển
09/11 - 2024
03/11 - 2024
29/10 - 2024
19/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GIF SundsvallGIF Sundsvall110023T
2Vasteraas SKVasteraas SK110023T
3OergryteOergryte110013T
4IK OddevoldIK Oddevold110013T
5Oestersunds FKOestersunds FK110013T
6Falkenbergs FFFalkenbergs FF101001H
7IK BrageIK Brage101001H
8Landskrona BoISLandskrona BoIS101001H
9Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC101001H
10Kalmar FFKalmar FF101001H
11Sandvikens IFSandvikens IF101001H
12Utsiktens BKUtsiktens BK1001-10B
13Trelleborgs FFTrelleborgs FF1001-10B
14UmeaaUmeaa1001-10B
15Helsingborgs IFHelsingborgs IF1001-20B
16Orebro SKOrebro SK1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X