![]() Benjamin Acquah 33 | |
![]() Viktor Krueger (Thay: Alexander Almqvist) 46 | |
![]() Benjamin Oern 49 | |
![]() Adrian Svanbaeck (Kiến tạo: Jon Birkfeldt) 51 | |
![]() Adam Engelbrektsson (Thay: Anton Snibb) 60 | |
![]() Linus Tornblad (Thay: Julius Johansson) 60 | |
![]() Adam Engelbrektsson (Thay: Julius Johansson) 60 | |
![]() Linus Tornblad (Thay: Anton Snibb) 60 | |
![]() William Westerlund (Thay: Daniel Bergman) 64 | |
![]() Oscar Iglicar Berntsson (Thay: Gustav Forssell) 69 | |
![]() Chisom Chidi (Thay: Taylor Silverholt) 76 | |
![]() Arian Kabashi (Thay: Benjamin Acquah) 76 | |
![]() Milan Rasmussen (Thay: Adrian Svanbaeck) 76 | |
![]() Benjamin Oern (Kiến tạo: Jon Birkfeldt) 81 | |
![]() Wilhelm Loeper (Kiến tạo: Arian Kabashi) 84 | |
![]() Anton Nilsson (Thay: Wilhelm Loeper) 88 |
Thống kê trận đấu IK Oddevold vs Helsingborg
số liệu thống kê
IK Oddevold

Helsingborg
48 Kiểm soát bóng 52
5 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IK Oddevold vs Helsingborg
IK Oddevold (3-5-2): Oscar Ekman (33), Filip Karlin (7), Alexander Almqvist (21), Philip Engelbrektsson (4), Daniel Krezic (12), Gustav Forssell (18), Gabriel Sandberg (26), Olle Kjellman Olblad (17), Anton Snibb (5), Assad Al Hamlawi (15), Julius Johansson (22)
Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Benjamin Orn (19), Jon Birkfeldt (2), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Ervin Gigović (16), Daniel Bergman (24), Adrian Svanback (21), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)
IK Oddevold
3-5-2
33
Oscar Ekman
7
Filip Karlin
21
Alexander Almqvist
4
Philip Engelbrektsson
12
Daniel Krezic
18
Gustav Forssell
26
Gabriel Sandberg
17
Olle Kjellman Olblad
5
Anton Snibb
15
Assad Al Hamlawi
22
Julius Johansson
9
Taylor Silverholt
27
Benjamin Acquah
21
Adrian Svanback
24
Daniel Bergman
16
Ervin Gigović
13
Wilhelm Loeper
20
Dennis Olsson
3
Wilhelm Nilsson
2
Jon Birkfeldt
19
Benjamin Orn
1
Kalle Joelsson

Helsingborg
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Alexander Almqvist Viktor Kruger | 64’ | Daniel Bergman William Westerlund |
60’ | Anton Snibb Linus Tornblad | 76’ | Benjamin Acquah Arian Kabashi |
60’ | Julius Johansson Adam Engelbrektsson | 76’ | Adrian Svanbaeck Milan Rasmussen |
69’ | Gustav Forssell Oscar Iglicar Berntsson | 76’ | Taylor Silverholt Chisomnazu Chika Chidi |
88’ | Wilhelm Loeper Vinicius |
Cầu thủ dự bị | |||
Linus Tornblad | Nils Arvidsson | ||
Kenan Mehovic | Thomas Pauck Rogne | ||
Viktor Kruger | Arian Kabashi | ||
Adam Engelbrektsson | Milan Rasmussen | ||
Liridon Kalludra | Vinicius | ||
Oscar Iglicar Berntsson | William Westerlund | ||
Armin Ibrahimovic | Chisomnazu Chika Chidi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Oddevold
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại