![]() Robert Mudrazija (Kiến tạo: Marin Leovac) 15 | |
![]() Tim Matavz (Kiến tạo: Dino Stiglec) 19 | |
![]() Marko Soldo (Thay: Nikola Vujnovic) 26 | |
![]() Momcilo Raspopovic 42 | |
![]() Jurica Prsir 45+2' | |
![]() Jurica Prsir 45+4' | |
![]() Sekou Sagna (Thay: Momcilo Raspopovic) 46 | |
![]() (Pen) Duje Cop 51 | |
![]() Branimir Kalaica 55 | |
![]() Ante Matej Juric 71 | |
![]() Anes Huskic (Thay: Duje Cop) 71 | |
![]() Lenny Ilecic (Thay: Tim Matavz) 77 | |
![]() Luka Kapulica (Thay: Josip Mitrovic) 77 | |
![]() Feta Fetai (Thay: Robert Mudrazija) 80 | |
![]() Anes Huskic 88 | |
![]() Mario Maloca 88 | |
![]() Alexander Munksgaard 89 | |
![]() Sven Blummel (Thay: Alexander Munksgaard) 89 | |
![]() Ivan Canjuga (Thay: Fabijan Krivak) 89 | |
![]() Silvijo Cabraja 90 |
Thống kê trận đấu HNK Gorica vs NK Lokomotiva
số liệu thống kê

HNK Gorica

NK Lokomotiva
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 20
29 Ném biên 21
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát HNK Gorica vs NK Lokomotiva
HNK Gorica (4-4-2): Ivan Banic (31), Alexander Munksgaard (13), Mario Maloca (22), Kresimir Krizmanic (25), Dino Stiglec (90), Ante Matej Juric (7), Momcilo Raspopovic (20), Jurica Prsir (10), Josip Mitrovic (14), Tim Matavz (89), Nikola Vujnovic (46)
NK Lokomotiva (4-3-3): Nikola Cavlina (1), Karlo Bartolec (22), Jon Mersinaj (5), Branimir Kalaica (20), Marin Leovac (4), Art Smakaj (15), Robert Mudrazija (8), Mateo Maric (14), Fabijan Krivak (10), Duje Cop (9), Silvio Gorican (7)

HNK Gorica
4-4-2
31
Ivan Banic
13
Alexander Munksgaard
22
Mario Maloca
25
Kresimir Krizmanic
90
Dino Stiglec
7
Ante Matej Juric
20
Momcilo Raspopovic
10
Jurica Prsir
14
Josip Mitrovic
89
Tim Matavz
46
Nikola Vujnovic
7
Silvio Gorican
9
Duje Cop
10
Fabijan Krivak
14
Mateo Maric
8
Robert Mudrazija
15
Art Smakaj
4
Marin Leovac
20
Branimir Kalaica
5
Jon Mersinaj
22
Karlo Bartolec
1
Nikola Cavlina

NK Lokomotiva
4-3-3
Thay người | |||
26’ | Nikola Vujnovic Marko Soldo | 71’ | Duje Cop Anes Huskic |
46’ | Momcilo Raspopovic Sekou Matar Sagna | 80’ | Robert Mudrazija Feta Fetai |
77’ | Josip Mitrovic Luka Kapulica | 89’ | Fabijan Krivak Ivan Canjuga |
77’ | Tim Matavz Lenny Ilecic | ||
89’ | Alexander Munksgaard Sven Blummel |
Cầu thủ dự bị | |||
Luka Kapulica | Zvonimir Subaric | ||
Arona Fall | Matej Matic | ||
Andrej Lazarov | Anes Huskic | ||
Lenny Ilecic | Antonio Bazdaric | ||
Sven Blummel | Viktor Kanizaj | ||
Marko Soldo | Feta Fetai | ||
Mateo Les | Fran Zilinski | ||
Bozidar Radosevic | Marko Vranjkovic | ||
Jan Paolo Debijadi | Ivan Canjuga | ||
Sekou Matar Sagna | Ivan Kukavica | ||
Ino Vuko | |||
Mario Matkovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây HNK Gorica
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 15 | 9 | 4 | 18 | 54 | H T B T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 14 | 46 | H T T H B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | 0 | 38 | T B T T B |
5 | ![]() | 28 | 8 | 13 | 7 | 3 | 37 | T H H H H |
6 | ![]() | 28 | 8 | 11 | 9 | -8 | 35 | T H B T T |
7 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -17 | 26 | H B B H H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại