Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Jablonec vs Slovacko hôm nay 05-04-2023

Giải VĐQG Séc - Th 4, 05/4

Kết thúc

Jablonec

Jablonec

1 : 1

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 0-1
T4, 22:00 05/04/2023
Vòng 23 - VĐQG Séc
Stadion Strelnice
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Kalabiska (Thay: Merchas Doski)
28
Jan Kalabiska
37
Tomas Huebschman (Kiến tạo: Pavel Sulc)
47
Jan Kral
64
Vladimir Jovovic
68
Filip Vecheta (Thay: Ondrej Sasinka)
76
Pavel Juroska (Thay: Ondrej Mihalik)
76
Davis Ikaunieks (Thay: Vladimir Jovovic)
86
Vojtech Patrak (Thay: Jan Chramosta)
90

Thống kê trận đấu Jablonec vs Slovacko

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Slovacko
Slovacko
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 24
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
2 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jablonec vs Slovacko

Jablonec (3-5-2): Jan Hanus (1), Daniel Soucek (14), Jan Kral (32), Jakub Martinec (22), Matej Polidar (21), Pavel Sulc (31), Jakub Povazanec (7), Tomas Hubschman (3), Vladimir Jovovic (25), Vaclav Sejk (99), Jan Chramosta (19)

Slovacko (4-4-2): Filip Nguyen (1), Petr Reinberk (23), Michal Kadlec (3), Stanislav Hofmann (6), Merchas Doski (14), Vlasiy Sinyavskiy (99), Vlastimil Danicek (28), Marek Havlik (20), Michal Travnik (10), Ondrej Mihalik (17), Ondrej Sasinka (21)

Jablonec
Jablonec
3-5-2
1
Jan Hanus
14
Daniel Soucek
32
Jan Kral
22
Jakub Martinec
21
Matej Polidar
31
Pavel Sulc
7
Jakub Povazanec
3
Tomas Hubschman
25
Vladimir Jovovic
99
Vaclav Sejk
19
Jan Chramosta
21
Ondrej Sasinka
17
Ondrej Mihalik
10
Michal Travnik
20
Marek Havlik
28
Vlastimil Danicek
99
Vlasiy Sinyavskiy
14
Merchas Doski
6
Stanislav Hofmann
3
Michal Kadlec
23
Petr Reinberk
1
Filip Nguyen
Slovacko
Slovacko
4-4-2
Thay người
86’
Vladimir Jovovic
Davis Ikaunieks
28’
Merchas Doski
Jan Kalabiska
90’
Jan Chramosta
Vojtech Patrak
76’
Ondrej Mihalik
Pavel Juroska
76’
Ondrej Sasinka
Filip Vecheta
Cầu thủ dự bị
Jakub Surovcik
Pavel Juroska
Michal Cernak
Jan Kalabiska
Joshua Akpudje
Seung-Bin Kim
Vojtech Patrak
Patrik Brandner
Michal Surzyn
Milan Petrzela
Ishaku Konda
Filip Vecheta
David Heidenreich
Patrik Simko
Davis Ikaunieks
Jiri Borek
David Stepanek
Martin Kudela

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
22/08 - 2021
18/12 - 2021
18/09 - 2022
05/04 - 2023
30/09 - 2023
09/03 - 2024
31/08 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
08/03 - 2025
23/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239T B T B H
7KarvinaKarvina2810810-938T H H T T
8Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
9Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X