Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Jablonec hôm nay 18-09-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 18/9

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

0 : 2

Jablonec

Jablonec

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 18/09/2022
Vòng 9 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vaclav Sejk (Thay: Jan Krob)
37
Ondrej Mihalik (Thay: Milan Petrzela)
59
Michal Kohut (Thay: Michal Travnik)
59
Michal Surzyn (Thay: Jakub Martinec)
69
Merchas Doski (Thay: Michal Tomic)
72
Vladislav Levin (Thay: Daniel Holzer)
72
Jakub Povazanec
73
Marek Havlik
78
Matej Polidar (Kiến tạo: Jan Chramosta)
82
Ondrej Sasinka (Thay: Tomas Brecka)
85
Vojtech Patrak (Thay: Vladimir Jovovic)
86
Daniel Soucek (Thay: Jan Chramosta)
86
Jakub Povazanec
87

Thống kê trận đấu Slovacko vs Jablonec

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Jablonec
Jablonec
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs Jablonec

Slovacko (4-2-3-1): Filip Nguyen (1), Petr Reinberk (23), Tomas Brecka (5), Michal Kadlec (3), Jan Kalabiska (19), Michal Tomic (27), Marek Havlik (20), Milan Petrzela (11), Michal Travnik (10), Daniel Holzer (7), Libor Kozak (18)

Jablonec (3-4-2-1): Jan Hanus (1), Joshua Akpudje (44), Jakub Martinec (22), David Heidenreich (18), Dion Cools (11), Jan Krob (16), Jakub Povazanec (7), David Houska (8), Vladimir Jovovic (25), Matej Polidar (21), Jan Chramosta (19)

Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
1
Filip Nguyen
23
Petr Reinberk
5
Tomas Brecka
3
Michal Kadlec
19
Jan Kalabiska
27
Michal Tomic
20
Marek Havlik
11
Milan Petrzela
10
Michal Travnik
7
Daniel Holzer
18
Libor Kozak
19
Jan Chramosta
21
Matej Polidar
25
Vladimir Jovovic
8
David Houska
7
Jakub Povazanec
16
Jan Krob
11
Dion Cools
18
David Heidenreich
22
Jakub Martinec
44
Joshua Akpudje
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
3-4-2-1
Thay người
59’
Milan Petrzela
Ondrej Mihalik
37’
Jan Krob
Vaclav Sejk
59’
Michal Travnik
Michal Kohut
69’
Jakub Martinec
Michal Surzyn
72’
Michal Tomic
Merchas Doski
86’
Vladimir Jovovic
Vojtech Patrak
72’
Daniel Holzer
Vladislav Levin
86’
Jan Chramosta
Daniel Soucek
85’
Tomas Brecka
Ondrej Sasinka
Cầu thủ dự bị
Vlasiy Sinyavskiy
Adam Richter
Ondrej Sasinka
Davis Ikaunieks
Marek Polasek
Vaclav Sejk
Tomas Frystak
Michal Cernak
Patrik Brandner
Vojtech Patrak
Merchas Doski
Dominik Plestil
Ondrej Mihalik
Michal Surzyn
Patrik Simko
Daniel Soucek
Vladislav Levin
Filip Vecheta
Michal Kohut

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
22/08 - 2021
18/12 - 2021
18/09 - 2022
05/04 - 2023
30/09 - 2023
09/03 - 2024
31/08 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
08/03 - 2025
23/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H H T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X